portliness of
sự đầy đặn của
portliness and grace
sự đầy đặn và duyên dáng
portliness revealed
sự đầy đặn lộ ra
portliness in fashion
sự đầy đặn trong thời trang
portliness has charm
sự đầy đặn có sức quyến rũ
portliness of character
sự đầy đặn về tính cách
portliness is beauty
sự đầy đặn là vẻ đẹp
portliness and health
sự đầy đặn và sức khỏe
portliness suggests wealth
sự đầy đặn cho thấy sự giàu có
portliness in art
sự đầy đặn trong nghệ thuật
his portliness made him a memorable figure at the event.
Sự thừa cân của anh khiến anh trở thành một nhân vật đáng nhớ tại sự kiện.
despite his portliness, he was surprisingly agile on the dance floor.
Mặc dù thừa cân, anh ấy vẫn rất nhanh nhẹn trên sàn nhảy.
her portliness was often the subject of light-hearted jokes among friends.
Sự thừa cân của cô thường là chủ đề của những câu đùa dí dỏm giữa bạn bè.
portliness can sometimes be associated with a love for good food.
Sự thừa cân đôi khi có thể liên quan đến tình yêu với đồ ăn ngon.
he embraced his portliness and wore it with pride.
Anh chấp nhận sự thừa cân của mình và mặc nó với niềm tự hào.
her portliness did not hinder her from being a successful athlete.
Sự thừa cân của cô không cản trở cô trở thành một vận động viên thành công.
the character's portliness added to the humor of the story.
Sự thừa cân của nhân vật góp phần tạo thêm sự hài hước cho câu chuyện.
portliness can be a sign of wealth in certain cultures.
Sự thừa cân có thể là dấu hiệu của sự giàu có ở một số nền văn hóa.
his portliness was often mistaken for a sign of good health.
Sự thừa cân của anh thường bị nhầm là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
she tried to dress stylishly despite her portliness.
Cô ấy cố gắng ăn mặc thời trang bất chấp sự thừa cân của mình.
portliness of
sự đầy đặn của
portliness and grace
sự đầy đặn và duyên dáng
portliness revealed
sự đầy đặn lộ ra
portliness in fashion
sự đầy đặn trong thời trang
portliness has charm
sự đầy đặn có sức quyến rũ
portliness of character
sự đầy đặn về tính cách
portliness is beauty
sự đầy đặn là vẻ đẹp
portliness and health
sự đầy đặn và sức khỏe
portliness suggests wealth
sự đầy đặn cho thấy sự giàu có
portliness in art
sự đầy đặn trong nghệ thuật
his portliness made him a memorable figure at the event.
Sự thừa cân của anh khiến anh trở thành một nhân vật đáng nhớ tại sự kiện.
despite his portliness, he was surprisingly agile on the dance floor.
Mặc dù thừa cân, anh ấy vẫn rất nhanh nhẹn trên sàn nhảy.
her portliness was often the subject of light-hearted jokes among friends.
Sự thừa cân của cô thường là chủ đề của những câu đùa dí dỏm giữa bạn bè.
portliness can sometimes be associated with a love for good food.
Sự thừa cân đôi khi có thể liên quan đến tình yêu với đồ ăn ngon.
he embraced his portliness and wore it with pride.
Anh chấp nhận sự thừa cân của mình và mặc nó với niềm tự hào.
her portliness did not hinder her from being a successful athlete.
Sự thừa cân của cô không cản trở cô trở thành một vận động viên thành công.
the character's portliness added to the humor of the story.
Sự thừa cân của nhân vật góp phần tạo thêm sự hài hước cho câu chuyện.
portliness can be a sign of wealth in certain cultures.
Sự thừa cân có thể là dấu hiệu của sự giàu có ở một số nền văn hóa.
his portliness was often mistaken for a sign of good health.
Sự thừa cân của anh thường bị nhầm là dấu hiệu của sức khỏe tốt.
she tried to dress stylishly despite her portliness.
Cô ấy cố gắng ăn mặc thời trang bất chấp sự thừa cân của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay