| số nhiều | stoutnesses |
stoutness of heart
sức mạnh của trái tim
stoutness of spirit
sức mạnh tinh thần
stoutness of build
khuôn người vạm vỡ
stoutness in character
tính cách mạnh mẽ
stoutness of mind
sức mạnh tinh thần
stoutness of frame
khuôn người vạm vỡ
stoutness of resolve
sự quyết tâm mạnh mẽ
stoutness of purpose
mục đích mạnh mẽ
stoutness of will
ý chí mạnh mẽ
stoutness in faith
sức mạnh trong đức tin
the stoutness of the tree trunk indicated its age.
Chiều dày của thân cây cho thấy tuổi tác của nó.
her stoutness made her a formidable opponent in the tug-of-war.
Sức vạm vỡ của cô khiến cô trở thành đối thủ đáng gờm trong trò kéo co.
the stoutness of the walls provided excellent protection.
Độ chắc chắn của các bức tường cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.
he admired the stoutness of the old ship as it sailed through the storm.
Anh ngưỡng mộ sự chắc chắn của con tàu cổ khi nó đi qua bão tố.
the stoutness of the athlete contributed to his success in weightlifting.
Sức vạm vỡ của vận động viên đã góp phần vào thành công của anh ấy trong môn cử tạ.
stoutness in character often leads to strong leadership.
Tính cách mạnh mẽ thường dẫn đến khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the stoutness of the coffee gave it a rich flavor.
Độ đậm của cà phê đã mang lại hương vị đậm đà.
her stoutness was a result of years of hard work and dedication.
Sức vạm vỡ của cô là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the stoutness of the book's cover protected the pages inside.
Độ chắc chắn của bìa sách đã bảo vệ các trang bên trong.
with his stoutness, he easily lifted the heavy box.
Với sức vạm vỡ của mình, anh ấy dễ dàng nhấc được chiếc hộp nặng.
stoutness of heart
sức mạnh của trái tim
stoutness of spirit
sức mạnh tinh thần
stoutness of build
khuôn người vạm vỡ
stoutness in character
tính cách mạnh mẽ
stoutness of mind
sức mạnh tinh thần
stoutness of frame
khuôn người vạm vỡ
stoutness of resolve
sự quyết tâm mạnh mẽ
stoutness of purpose
mục đích mạnh mẽ
stoutness of will
ý chí mạnh mẽ
stoutness in faith
sức mạnh trong đức tin
the stoutness of the tree trunk indicated its age.
Chiều dày của thân cây cho thấy tuổi tác của nó.
her stoutness made her a formidable opponent in the tug-of-war.
Sức vạm vỡ của cô khiến cô trở thành đối thủ đáng gờm trong trò kéo co.
the stoutness of the walls provided excellent protection.
Độ chắc chắn của các bức tường cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.
he admired the stoutness of the old ship as it sailed through the storm.
Anh ngưỡng mộ sự chắc chắn của con tàu cổ khi nó đi qua bão tố.
the stoutness of the athlete contributed to his success in weightlifting.
Sức vạm vỡ của vận động viên đã góp phần vào thành công của anh ấy trong môn cử tạ.
stoutness in character often leads to strong leadership.
Tính cách mạnh mẽ thường dẫn đến khả năng lãnh đạo mạnh mẽ.
the stoutness of the coffee gave it a rich flavor.
Độ đậm của cà phê đã mang lại hương vị đậm đà.
her stoutness was a result of years of hard work and dedication.
Sức vạm vỡ của cô là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the stoutness of the book's cover protected the pages inside.
Độ chắc chắn của bìa sách đã bảo vệ các trang bên trong.
with his stoutness, he easily lifted the heavy box.
Với sức vạm vỡ của mình, anh ấy dễ dàng nhấc được chiếc hộp nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay