pretenders

[Mỹ]/prɪˈtɛndəz/
[Anh]/prɪˈtɛndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tuyên bố hoặc khao khát một danh hiệu hoặc vị trí

Cụm từ & Cách kết hợp

social pretenders

những kẻ mạo danh trên mạng xã hội

political pretenders

những kẻ mạo danh chính trị

false pretenders

những kẻ mạo danh giả

career pretenders

những kẻ mạo danh sự nghiệp

financial pretenders

những kẻ mạo danh tài chính

romantic pretenders

những kẻ mạo danh lãng mạn

artistic pretenders

những kẻ mạo danh nghệ thuật

intellectual pretenders

những kẻ mạo danh trí thức

cultural pretenders

những kẻ mạo danh văn hóa

emotional pretenders

những kẻ mạo danh về mặt cảm xúc

Câu ví dụ

many pretenders to the throne emerged during the conflict.

Nhiều kẻ mạo danh tranh đoạt ngai vàng đã xuất hiện trong cuộc xung đột.

she quickly identified the pretenders among the applicants.

Cô nhanh chóng xác định được những kẻ mạo danh trong số những người nộp đơn.

in a world of pretenders, authenticity is rare.

Trong một thế giới đầy những kẻ mạo danh, sự chân thật là hiếm.

the pretenders tried to deceive the audience with their performance.

Những kẻ mạo danh đã cố gắng lừa khán giả bằng màn trình diễn của họ.

only the true leaders can distinguish between pretenders and real talent.

Chỉ những nhà lãnh đạo thực sự mới có thể phân biệt được giữa những kẻ mạo danh và tài năng thực sự.

his speech was filled with pretenders' promises that never came true.

Bài phát biểu của anh tràn ngập những lời hứa hẹn của những kẻ mạo danh mà không bao giờ thành hiện thực.

the market is flooded with pretenders claiming to be experts.

Thị trường bị tràn ngập bởi những kẻ mạo danh tự nhận là chuyên gia.

it's easy to spot pretenders when you know what to look for.

Dễ dàng nhận ra những kẻ mạo danh khi bạn biết phải tìm gì.

the film portrays the struggle between true heroes and pretenders.

Bộ phim khắc họa cuộc đấu tranh giữa những người anh hùng thực sự và những kẻ mạo danh.

in politics, pretenders often rise to power through manipulation.

Trong chính trị, những kẻ mạo danh thường lên nắm quyền thông qua thao túng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay