positive-sum

[Mỹ]/[ˈpɒzɪtɪv ˈsʌm]/
[Anh]/[ˈpɑːzɪtɪv ˈsʌm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Tính chất mô tả một tình huống hoặc kết quả mà tất cả các bên đều có lợi.
n. Một tình huống mà tất cả các bên đều có lợi và không ai bị thiệt hại; Một trò chơi hoặc tình huống mà sự hợp tác dẫn đến kết quả tốt hơn cho tất cả các người chơi so với việc cạnh tranh.

Cụm từ & Cách kết hợp

positive-sum game

trò chơi tổng dương

positive-sum outcome

kết quả tổng dương

achieve positive-sum

đạt được tổng dương

positive-sum approach

phương pháp tổng dương

creating positive-sum

tạo ra tổng dương

a positive-sum scenario

scenari tổng dương

seeking positive-sum

đi tìm tổng dương

positive-sum thinking

suy nghĩ tổng dương

ensure positive-sum

đảm bảo tổng dương

fostering positive-sum

khuyến khích tổng dương

Câu ví dụ

the merger created a positive-sum outcome for both companies, increasing market share and profitability.

Việc sáp nhập đã tạo ra một kết quả tích cực cho cả hai công ty, tăng thị phần và lợi nhuận.

we sought a positive-sum negotiation where everyone involved could benefit from the agreement.

Chúng tôi tìm kiếm một cuộc đàm phán tích cực nơi mọi người tham gia đều có thể hưởng lợi từ thỏa thuận.

the collaborative project resulted in a positive-sum game, exceeding initial expectations for all participants.

Dự án hợp tác đã dẫn đến một trò chơi tích cực, vượt qua những kỳ vọng ban đầu của tất cả các bên tham gia.

a positive-sum approach to trade fosters economic growth and mutual prosperity.

Một cách tiếp cận tích cực trong thương mại thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và thịnh vượng chung.

the new policy aimed to create a positive-sum environment for businesses and consumers.

Chính sách mới nhằm tạo ra một môi trường tích cực cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.

finding a positive-sum solution is crucial for resolving international disputes peacefully.

Tìm ra một giải pháp tích cực là rất quan trọng để giải quyết các tranh chấp quốc tế một cách hòa bình.

the company prioritized a positive-sum strategy over a zero-sum competition.

Công ty ưu tiên chiến lược tích cực thay vì cạnh tranh kiểu không có người thắng.

the partnership offered a positive-sum scenario, allowing both parties to expand their reach.

Hợp tác này cung cấp một tình huống tích cực, cho phép cả hai bên mở rộng phạm vi hoạt động của họ.

we believe in fostering a positive-sum relationship with our suppliers and customers.

Chúng tôi tin rằng việc xây dựng mối quan hệ tích cực với các nhà cung cấp và khách hàng là rất quan trọng.

the initiative promoted a positive-sum dynamic within the community, encouraging collaboration.

Khởi xướng này thúc đẩy một động lực tích cực trong cộng đồng, khuyến khích hợp tác.

the deal was structured to ensure a positive-sum outcome for all stakeholders involved.

Giao dịch này được thiết kế để đảm bảo một kết quả tích cực cho tất cả các bên liên quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay