possessors

[Mỹ]/pəˈzɛsəz/
[Anh]/pəˈzɛsɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ sở hữu

Cụm từ & Cách kết hợp

legal possessors

người hợp pháp sở hữu

original possessors

người sở hữu ban đầu

property possessors

người sở hữu tài sản

joint possessors

người sở hữu chung

exclusive possessors

người sở hữu độc quyền

temporary possessors

người sở hữu tạm thời

previous possessors

người sở hữu trước đây

actual possessors

người sở hữu thực tế

registered possessors

người sở hữu đã đăng ký

legal title possessors

người có quyền sở hữu hợp pháp

Câu ví dụ

the possessors of wealth often influence society.

Những người sở hữu sự giàu có thường có ảnh hưởng đến xã hội.

possessors of knowledge are valuable in any field.

Những người sở hữu kiến thức có giá trị trong bất kỳ lĩnh vực nào.

possessors of rare talents are often sought after.

Những người sở hữu những tài năng hiếm hoi thường được tìm kiếm.

only the possessors of strong will can succeed.

Chỉ những người có ý chí mạnh mẽ mới có thể thành công.

possessors of ancient artifacts must preserve them.

Những người sở hữu các cổ vật cổ đại phải bảo tồn chúng.

possessors of unique skills can find job opportunities easily.

Những người sở hữu những kỹ năng độc đáo có thể dễ dàng tìm thấy cơ hội việc làm.

the possessors of great power must be responsible.

Những người nắm giữ quyền lực lớn phải chịu trách nhiệm.

possessors of land have certain rights and duties.

Những người sở hữu đất đai có những quyền và nghĩa vụ nhất định.

possessors of sensitive information must handle it carefully.

Những người sở hữu thông tin nhạy cảm phải xử lý nó một cách cẩn thận.

possessors of artistic talent often make great contributions.

Những người sở hữu tài năng nghệ thuật thường có những đóng góp to lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay