postgrad studies
nghiên cứu sau đại học
postgrad degree
bằng sau đại học
postgrad program
chương trình sau đại học
postgrad student
sinh viên sau đại học
postgrad research
nghiên cứu sau đại học
postgrad courses
các khóa học sau đại học
postgrad funding
kinh phí hỗ trợ sau đại học
postgrad application
hồ sơ sau đại học
postgrad internship
thực tập sau đại học
postgrad thesis
luận văn sau đại học
after completing my undergrad, i decided to pursue a postgrad degree.
Sau khi hoàn thành chương trình đại học, tôi quyết định theo đuổi bằng sau đại học.
many postgrad students work part-time to support their studies.
Nhiều sinh viên sau đại học làm việc bán thời gian để hỗ trợ học tập của họ.
the postgrad program offers specialized courses in various fields.
Chương trình sau đại học cung cấp các khóa học chuyên ngành trong nhiều lĩnh vực.
networking is crucial for postgrad students seeking jobs.
Mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với sinh viên sau đại học tìm việc.
she received a scholarship for her postgrad studies in biology.
Cô ấy đã nhận được học bổng cho chương trình sau đại học về sinh học của mình.
postgrad research can lead to significant contributions in science.
Nghiên cứu sau đại học có thể dẫn đến những đóng góp đáng kể trong khoa học.
he is considering a postgrad program in international relations.
Anh ấy đang cân nhắc một chương trình sau đại học về quan hệ quốc tế.
postgrad life can be challenging but rewarding.
Cuộc sống sau đại học có thể đầy thách thức nhưng đáng rewarding.
she published a paper during her postgrad studies.
Cô ấy đã xuất bản một bài báo trong quá trình học sau đại học.
balancing work and postgrad studies requires good time management.
Cân bằng giữa công việc và học sau đại học đòi hỏi quản lý thời gian tốt.
postgrad studies
nghiên cứu sau đại học
postgrad degree
bằng sau đại học
postgrad program
chương trình sau đại học
postgrad student
sinh viên sau đại học
postgrad research
nghiên cứu sau đại học
postgrad courses
các khóa học sau đại học
postgrad funding
kinh phí hỗ trợ sau đại học
postgrad application
hồ sơ sau đại học
postgrad internship
thực tập sau đại học
postgrad thesis
luận văn sau đại học
after completing my undergrad, i decided to pursue a postgrad degree.
Sau khi hoàn thành chương trình đại học, tôi quyết định theo đuổi bằng sau đại học.
many postgrad students work part-time to support their studies.
Nhiều sinh viên sau đại học làm việc bán thời gian để hỗ trợ học tập của họ.
the postgrad program offers specialized courses in various fields.
Chương trình sau đại học cung cấp các khóa học chuyên ngành trong nhiều lĩnh vực.
networking is crucial for postgrad students seeking jobs.
Mạng lưới quan hệ là rất quan trọng đối với sinh viên sau đại học tìm việc.
she received a scholarship for her postgrad studies in biology.
Cô ấy đã nhận được học bổng cho chương trình sau đại học về sinh học của mình.
postgrad research can lead to significant contributions in science.
Nghiên cứu sau đại học có thể dẫn đến những đóng góp đáng kể trong khoa học.
he is considering a postgrad program in international relations.
Anh ấy đang cân nhắc một chương trình sau đại học về quan hệ quốc tế.
postgrad life can be challenging but rewarding.
Cuộc sống sau đại học có thể đầy thách thức nhưng đáng rewarding.
she published a paper during her postgrad studies.
Cô ấy đã xuất bản một bài báo trong quá trình học sau đại học.
balancing work and postgrad studies requires good time management.
Cân bằng giữa công việc và học sau đại học đòi hỏi quản lý thời gian tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay