postponing

[Mỹ]/pəʊstˈpəʊ.nɪŋ/
[Anh]/poʊstˈpoʊ.nɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động trì hoãn hoặc lên lịch lại một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

postponing the meeting

dời lại cuộc họp

postponing the event

dời lại sự kiện

postponing the deadline

dời lại thời hạn

postponing the decision

dời lại quyết định

postponing the project

dời lại dự án

postponing the trip

dời lại chuyến đi

postponing the launch

dời lại buổi ra mắt

postponing the discussion

dời lại cuộc thảo luận

postponing the appointment

dời lại cuộc hẹn

postponing the class

dời lại lớp học

Câu ví dụ

postponing the meeting will give us more time to prepare.

Việc hoãn cuộc họp sẽ cho chúng tôi thêm thời gian để chuẩn bị.

we are considering postponing the event due to bad weather.

Chúng tôi đang cân nhắc việc hoãn sự kiện do thời tiết xấu.

she is postponing her trip until next month.

Cô ấy đang hoãn chuyến đi của mình cho đến tháng sau.

postponing the deadline could help alleviate some stress.

Việc hoãn thời hạn có thể giúp giảm bớt một số căng thẳng.

the team decided on postponing the project launch.

Đội ngũ đã quyết định hoãn lễ ra mắt dự án.

they are postponing the wedding to a later date.

Họ đang hoãn đám cưới đến một ngày khác.

postponing the presentation was a tough decision.

Việc hoãn buổi thuyết trình là một quyết định khó khăn.

we might be postponing our vacation if the situation doesn't improve.

Chúng tôi có thể hoãn kỳ nghỉ của mình nếu tình hình không cải thiện.

postponing the meeting was necessary for everyone’s convenience.

Việc hoãn cuộc họp là cần thiết để thuận tiện cho mọi người.

he regrets postponing his studies for a year.

Anh ấy hối hận vì đã hoãn việc học của mình một năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay