keen potterers
Vietnamese_translation
old potterers
Vietnamese_translation
busy potterers
Vietnamese_translation
young potterers
Vietnamese_translation
the weekend potterers spend hours in their gardens, tending to every flower and shrub.
những người đam mê làm vườn vào cuối tuần dành hàng giờ trong vườn nhà mình, chăm sóc từng bông hoa và bụi cây.
these amateur potterers have turned their garages into workshops full of tools and half-finished projects.
nhiều người đam mê làm vườn nghiệp dư đã biến gara của họ thành xưởng làm việc đầy ắp các công cụ và những dự án chưa hoàn thành.
the retired couple are enthusiastic potterers who love restoring old furniture.
đôi vợ chồng hưu trí này là những người đam mê làm vườn nhiệt huyết, yêu thích việc phục chế đồ nội thất cũ.
morning potterers can be found wandering through flea markets and antique shops.
những người đam mê làm vườn vào buổi sáng có thể được tìm thấy lang thang qua các chợ trời và cửa hàng đồ cổ.
keen potterers always have several projects running simultaneously in their homes.
những người đam mê làm vườn say mê luôn có vài dự án đang được thực hiện đồng thời tại nhà họ.
the neighborhood inveterate potterers share tools and advice with newcomers.
những người đam mê làm vườn lâu năm trong khu phố luôn sẵn sàng chia sẻ công cụ và lời khuyên với những người mới bắt đầu.
garden potterers take great pride in their carefully cultivated vegetable patches.
những người đam mê làm vườn tự hào về những mảng rau củ được chăm sóc tỉ mỉ của họ.
these diy potterers have mastered the art of making something from nothing.
những người đam mê làm vườn tự tay làm (DIY) đã thành thạo nghệ thuật tạo ra thứ gì đó từ không có gì.
constant potterers rarely finish one task before starting three more.
những người đam mê làm vườn không bao giờ hoàn thành một nhiệm vụ trước khi bắt đầu ba nhiệm vụ khác.
the workshop attracts potterers from all over the region who share a passion for creation.
tiệm làm việc này thu hút những người đam mê làm vườn từ khắp nơi trong khu vực, những người chia sẻ niềm đam mê sáng tạo.
experienced potterers know that patience is the most important tool in any project.
những người đam mê làm vườn có kinh nghiệm biết rằng sự kiên nhẫn là công cụ quan trọng nhất trong bất kỳ dự án nào.
winter doesn't stop the dedicated potterers who move their projects indoors.
mùa đông không làm gián đoạn những người đam mê làm vườn tận tụy, họ chuyển các dự án của mình vào trong nhà.
keen potterers
Vietnamese_translation
old potterers
Vietnamese_translation
busy potterers
Vietnamese_translation
young potterers
Vietnamese_translation
the weekend potterers spend hours in their gardens, tending to every flower and shrub.
những người đam mê làm vườn vào cuối tuần dành hàng giờ trong vườn nhà mình, chăm sóc từng bông hoa và bụi cây.
these amateur potterers have turned their garages into workshops full of tools and half-finished projects.
nhiều người đam mê làm vườn nghiệp dư đã biến gara của họ thành xưởng làm việc đầy ắp các công cụ và những dự án chưa hoàn thành.
the retired couple are enthusiastic potterers who love restoring old furniture.
đôi vợ chồng hưu trí này là những người đam mê làm vườn nhiệt huyết, yêu thích việc phục chế đồ nội thất cũ.
morning potterers can be found wandering through flea markets and antique shops.
những người đam mê làm vườn vào buổi sáng có thể được tìm thấy lang thang qua các chợ trời và cửa hàng đồ cổ.
keen potterers always have several projects running simultaneously in their homes.
những người đam mê làm vườn say mê luôn có vài dự án đang được thực hiện đồng thời tại nhà họ.
the neighborhood inveterate potterers share tools and advice with newcomers.
những người đam mê làm vườn lâu năm trong khu phố luôn sẵn sàng chia sẻ công cụ và lời khuyên với những người mới bắt đầu.
garden potterers take great pride in their carefully cultivated vegetable patches.
những người đam mê làm vườn tự hào về những mảng rau củ được chăm sóc tỉ mỉ của họ.
these diy potterers have mastered the art of making something from nothing.
những người đam mê làm vườn tự tay làm (DIY) đã thành thạo nghệ thuật tạo ra thứ gì đó từ không có gì.
constant potterers rarely finish one task before starting three more.
những người đam mê làm vườn không bao giờ hoàn thành một nhiệm vụ trước khi bắt đầu ba nhiệm vụ khác.
the workshop attracts potterers from all over the region who share a passion for creation.
tiệm làm việc này thu hút những người đam mê làm vườn từ khắp nơi trong khu vực, những người chia sẻ niềm đam mê sáng tạo.
experienced potterers know that patience is the most important tool in any project.
những người đam mê làm vườn có kinh nghiệm biết rằng sự kiên nhẫn là công cụ quan trọng nhất trong bất kỳ dự án nào.
winter doesn't stop the dedicated potterers who move their projects indoors.
mùa đông không làm gián đoạn những người đam mê làm vườn tận tụy, họ chuyển các dự án của mình vào trong nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay