| số nhiều | loiterers |
a loiterer
một kẻ lang thang
loitering loiterer
kẻ lang thang đang lang thang
that loiterer
kẻ lang thang đó
the loiterer
kẻ lang thang
loiterer spotted
kẻ lang thang bị phát hiện
potential loiterer
kẻ lang thang tiềm tàng
stop a loiterer
ngăn chặn một kẻ lang thang
loiterer's area
vùng hoạt động của kẻ lang thang
warned loiterer
kẻ lang thang đã bị cảnh báo
known loiterer
kẻ lang thang đã biết
the police warned the loiterer to move along.
Cảnh sát đã cảnh báo người lang thang đi ra ngoài.
he was a known loiterer around the train station.
Ông ta là một người lang thang quen thuộc quanh nhà ga xe lửa.
security asked the loiterer if he needed assistance.
Bảo vệ đã hỏi người lang thang xem có cần sự giúp đỡ không.
the loiterer seemed to be waiting for someone.
Người lang thang dường như đang đợi ai đó.
we don't want loiterers hanging around the store.
Chúng tôi không muốn có người lang thang lang thang quanh cửa hàng.
the loiterer was eventually escorted off the premises.
Người lang thang cuối cùng đã bị dẫn ra khỏi khu vực.
despite the warning, the loiterer remained in place.
Dù đã được cảnh báo, người lang thang vẫn ở lại nguyên chỗ.
the area is frequented by loiterers and vagrants.
Khu vực này thường xuyên bị người lang thang và không có nơi nương tựa ghé thăm.
the shop owner disliked having loiterers outside.
Chủ cửa hàng không thích có người lang thang ngoài kia.
a persistent loiterer kept bothering the staff.
Một người lang thang dai dẳng liên tục làm phiền nhân viên.
the loiterer was sketching in a notebook.
Người lang thang đang vẽ trong một cuốn sổ tay.
a loiterer
một kẻ lang thang
loitering loiterer
kẻ lang thang đang lang thang
that loiterer
kẻ lang thang đó
the loiterer
kẻ lang thang
loiterer spotted
kẻ lang thang bị phát hiện
potential loiterer
kẻ lang thang tiềm tàng
stop a loiterer
ngăn chặn một kẻ lang thang
loiterer's area
vùng hoạt động của kẻ lang thang
warned loiterer
kẻ lang thang đã bị cảnh báo
known loiterer
kẻ lang thang đã biết
the police warned the loiterer to move along.
Cảnh sát đã cảnh báo người lang thang đi ra ngoài.
he was a known loiterer around the train station.
Ông ta là một người lang thang quen thuộc quanh nhà ga xe lửa.
security asked the loiterer if he needed assistance.
Bảo vệ đã hỏi người lang thang xem có cần sự giúp đỡ không.
the loiterer seemed to be waiting for someone.
Người lang thang dường như đang đợi ai đó.
we don't want loiterers hanging around the store.
Chúng tôi không muốn có người lang thang lang thang quanh cửa hàng.
the loiterer was eventually escorted off the premises.
Người lang thang cuối cùng đã bị dẫn ra khỏi khu vực.
despite the warning, the loiterer remained in place.
Dù đã được cảnh báo, người lang thang vẫn ở lại nguyên chỗ.
the area is frequented by loiterers and vagrants.
Khu vực này thường xuyên bị người lang thang và không có nơi nương tựa ghé thăm.
the shop owner disliked having loiterers outside.
Chủ cửa hàng không thích có người lang thang ngoài kia.
a persistent loiterer kept bothering the staff.
Một người lang thang dai dẳng liên tục làm phiền nhân viên.
the loiterer was sketching in a notebook.
Người lang thang đang vẽ trong một cuốn sổ tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay