set preconditions
thiết lập các điều kiện tiên quyết
check preconditions
kiểm tra các điều kiện tiên quyết
define preconditions
xác định các điều kiện tiên quyết
meet preconditions
đáp ứng các điều kiện tiên quyết
establish preconditions
thiết lập các điều kiện tiên quyết
verify preconditions
xác minh các điều kiện tiên quyết
remove preconditions
loại bỏ các điều kiện tiên quyết
list preconditions
liệt kê các điều kiện tiên quyết
assess preconditions
đánh giá các điều kiện tiên quyết
address preconditions
giải quyết các điều kiện tiên quyết
the preconditions for success include hard work and dedication.
các điều kiện tiên quyết cho thành công bao gồm sự chăm chỉ và tận tâm.
understanding the preconditions is crucial for effective planning.
hiểu các điều kiện tiên quyết là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
there are several preconditions that must be met before the project starts.
có một số điều kiện tiên quyết cần phải đáp ứng trước khi dự án bắt đầu.
establishing clear preconditions can help avoid future conflicts.
thiết lập các điều kiện tiên quyết rõ ràng có thể giúp tránh các xung đột trong tương lai.
the preconditions for this experiment were carefully outlined.
các điều kiện tiên quyết cho thí nghiệm này đã được nêu rõ ràng.
meeting the preconditions is essential for a smooth transition.
đáp ứng các điều kiện tiên quyết là điều cần thiết cho sự chuyển đổi suôn sẻ.
the preconditions of this agreement were discussed in detail.
các điều kiện tiên quyết của thỏa thuận này đã được thảo luận chi tiết.
before proceeding, we need to establish the preconditions.
trước khi tiến hành, chúng ta cần thiết lập các điều kiện tiên quyết.
failure to meet the preconditions can result in delays.
việc không đáp ứng các điều kiện tiên quyết có thể dẫn đến sự chậm trễ.
the preconditions for enrollment are clearly stated in the brochure.
các điều kiện tiên quyết để đăng ký được nêu rõ trong tờ rơi.
set preconditions
thiết lập các điều kiện tiên quyết
check preconditions
kiểm tra các điều kiện tiên quyết
define preconditions
xác định các điều kiện tiên quyết
meet preconditions
đáp ứng các điều kiện tiên quyết
establish preconditions
thiết lập các điều kiện tiên quyết
verify preconditions
xác minh các điều kiện tiên quyết
remove preconditions
loại bỏ các điều kiện tiên quyết
list preconditions
liệt kê các điều kiện tiên quyết
assess preconditions
đánh giá các điều kiện tiên quyết
address preconditions
giải quyết các điều kiện tiên quyết
the preconditions for success include hard work and dedication.
các điều kiện tiên quyết cho thành công bao gồm sự chăm chỉ và tận tâm.
understanding the preconditions is crucial for effective planning.
hiểu các điều kiện tiên quyết là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
there are several preconditions that must be met before the project starts.
có một số điều kiện tiên quyết cần phải đáp ứng trước khi dự án bắt đầu.
establishing clear preconditions can help avoid future conflicts.
thiết lập các điều kiện tiên quyết rõ ràng có thể giúp tránh các xung đột trong tương lai.
the preconditions for this experiment were carefully outlined.
các điều kiện tiên quyết cho thí nghiệm này đã được nêu rõ ràng.
meeting the preconditions is essential for a smooth transition.
đáp ứng các điều kiện tiên quyết là điều cần thiết cho sự chuyển đổi suôn sẻ.
the preconditions of this agreement were discussed in detail.
các điều kiện tiên quyết của thỏa thuận này đã được thảo luận chi tiết.
before proceeding, we need to establish the preconditions.
trước khi tiến hành, chúng ta cần thiết lập các điều kiện tiên quyết.
failure to meet the preconditions can result in delays.
việc không đáp ứng các điều kiện tiên quyết có thể dẫn đến sự chậm trễ.
the preconditions for enrollment are clearly stated in the brochure.
các điều kiện tiên quyết để đăng ký được nêu rõ trong tờ rơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay