skilled prestidigitator
thợ ảo thuật lành nghề
famous prestidigitator
thợ ảo thuật nổi tiếng
talented prestidigitator
thợ ảo thuật tài năng
master prestidigitator
thợ ảo thuật bậc thầy
professional prestidigitator
thợ ảo thuật chuyên nghiệp
local prestidigitator
thợ ảo thuật địa phương
renowned prestidigitator
thợ ảo thuật danh tiếng
amateur prestidigitator
thợ ảo thuật nghiệp dư
young prestidigitator
thợ ảo thuật trẻ
celebrated prestidigitator
thợ ảo thuật được ca ngợi
the prestidigitator amazed the audience with his quick hands.
Người điều khiển ảo thuật đã khiến khán giả kinh ngạc với đôi tay nhanh nhẹn của mình.
many people dream of becoming a prestidigitator.
Nhiều người mơ ước trở thành một người điều khiển ảo thuật.
the prestidigitator's tricks left everyone speechless.
Những trò ảo thuật của người điều khiển ảo thuật khiến mọi người đều im lặng.
she studied for years to become a skilled prestidigitator.
Cô ấy đã học trong nhiều năm để trở thành một người điều khiển ảo thuật lành nghề.
the prestidigitator performed at the grand theater.
Người điều khiển ảo thuật đã biểu diễn tại nhà hát lớn.
his reputation as a prestidigitator grew over time.
Danh tiếng của anh ấy như một người điều khiển ảo thuật đã phát triển theo thời gian.
the prestidigitator used clever illusions to entertain.
Người điều khiển ảo thuật đã sử dụng những ảo ảnh thông minh để giải trí.
children were fascinated by the prestidigitator's performance.
Trẻ em rất thích thú với màn trình diễn của người điều khiển ảo thuật.
the prestidigitator's show included card tricks and sleight of hand.
Màn trình diễn của người điều khiển ảo thuật bao gồm các trò ảo thuật bài và kỹ thuật khéo tay.
he was known as the best prestidigitator in the city.
Anh ấy được biết đến như là người điều khiển ảo thuật giỏi nhất trong thành phố.
skilled prestidigitator
thợ ảo thuật lành nghề
famous prestidigitator
thợ ảo thuật nổi tiếng
talented prestidigitator
thợ ảo thuật tài năng
master prestidigitator
thợ ảo thuật bậc thầy
professional prestidigitator
thợ ảo thuật chuyên nghiệp
local prestidigitator
thợ ảo thuật địa phương
renowned prestidigitator
thợ ảo thuật danh tiếng
amateur prestidigitator
thợ ảo thuật nghiệp dư
young prestidigitator
thợ ảo thuật trẻ
celebrated prestidigitator
thợ ảo thuật được ca ngợi
the prestidigitator amazed the audience with his quick hands.
Người điều khiển ảo thuật đã khiến khán giả kinh ngạc với đôi tay nhanh nhẹn của mình.
many people dream of becoming a prestidigitator.
Nhiều người mơ ước trở thành một người điều khiển ảo thuật.
the prestidigitator's tricks left everyone speechless.
Những trò ảo thuật của người điều khiển ảo thuật khiến mọi người đều im lặng.
she studied for years to become a skilled prestidigitator.
Cô ấy đã học trong nhiều năm để trở thành một người điều khiển ảo thuật lành nghề.
the prestidigitator performed at the grand theater.
Người điều khiển ảo thuật đã biểu diễn tại nhà hát lớn.
his reputation as a prestidigitator grew over time.
Danh tiếng của anh ấy như một người điều khiển ảo thuật đã phát triển theo thời gian.
the prestidigitator used clever illusions to entertain.
Người điều khiển ảo thuật đã sử dụng những ảo ảnh thông minh để giải trí.
children were fascinated by the prestidigitator's performance.
Trẻ em rất thích thú với màn trình diễn của người điều khiển ảo thuật.
the prestidigitator's show included card tricks and sleight of hand.
Màn trình diễn của người điều khiển ảo thuật bao gồm các trò ảo thuật bài và kỹ thuật khéo tay.
he was known as the best prestidigitator in the city.
Anh ấy được biết đến như là người điều khiển ảo thuật giỏi nhất trong thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay