preventions are key
phòng ngừa là chìa khóa
taking preventions
thực hiện các biện pháp phòng ngừa
early detections and preventative measures are crucial for managing the disease.
Phát hiện sớm và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.
regular screenings are key preventative actions against certain cancers.
Các xét nghiệm định kỳ là các biện pháp phòng ngừa quan trọng đối với một số loại ung thư.
investing in public health is a vital preventative strategy.
Đầu tư vào y tế cộng đồng là một chiến lược phòng ngừa quan trọng.
wearing a mask is a simple preventative step to reduce transmission.
Việc đeo khẩu trang là một bước phòng ngừa đơn giản để giảm lây nhiễm.
good hygiene practices are essential preventative habits.
Các thói quen vệ sinh tốt là những thói quen phòng ngừa cần thiết.
vaccinations offer significant preventative protection against infectious diseases.
Vắc xin mang lại sự bảo vệ phòng ngừa đáng kể trước các bệnh truyền nhiễm.
lifestyle changes can be effective preventative interventions for heart disease.
Việc thay đổi lối sống có thể là các can thiệp phòng ngừa hiệu quả đối với bệnh tim.
implementing safety protocols is a proactive preventative approach.
Thực hiện các quy trình an toàn là một phương pháp phòng ngừa chủ động.
education plays a vital role in preventative awareness campaigns.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch nâng cao nhận thức phòng ngừa.
financial planning can be a preventative measure against future hardship.
Lập kế hoạch tài chính có thể là một biện pháp phòng ngừa trước khó khăn trong tương lai.
regular exercise and a healthy diet are important preventative factors.
Vận động thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là các yếu tố phòng ngừa quan trọng.
preventions are key
phòng ngừa là chìa khóa
taking preventions
thực hiện các biện pháp phòng ngừa
early detections and preventative measures are crucial for managing the disease.
Phát hiện sớm và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh.
regular screenings are key preventative actions against certain cancers.
Các xét nghiệm định kỳ là các biện pháp phòng ngừa quan trọng đối với một số loại ung thư.
investing in public health is a vital preventative strategy.
Đầu tư vào y tế cộng đồng là một chiến lược phòng ngừa quan trọng.
wearing a mask is a simple preventative step to reduce transmission.
Việc đeo khẩu trang là một bước phòng ngừa đơn giản để giảm lây nhiễm.
good hygiene practices are essential preventative habits.
Các thói quen vệ sinh tốt là những thói quen phòng ngừa cần thiết.
vaccinations offer significant preventative protection against infectious diseases.
Vắc xin mang lại sự bảo vệ phòng ngừa đáng kể trước các bệnh truyền nhiễm.
lifestyle changes can be effective preventative interventions for heart disease.
Việc thay đổi lối sống có thể là các can thiệp phòng ngừa hiệu quả đối với bệnh tim.
implementing safety protocols is a proactive preventative approach.
Thực hiện các quy trình an toàn là một phương pháp phòng ngừa chủ động.
education plays a vital role in preventative awareness campaigns.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch nâng cao nhận thức phòng ngừa.
financial planning can be a preventative measure against future hardship.
Lập kế hoạch tài chính có thể là một biện pháp phòng ngừa trước khó khăn trong tương lai.
regular exercise and a healthy diet are important preventative factors.
Vận động thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh là các yếu tố phòng ngừa quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay