professes love
khẳng định tình yêu
professes faith
khẳng định đức tin
professes loyalty
khẳng định sự trung thành
professes belief
khẳng định niềm tin
professes knowledge
khẳng định kiến thức
professes truth
khẳng định sự thật
professes interest
khẳng định sự quan tâm
professes intention
khẳng định ý định
professes opinion
khẳng định ý kiến
professes commitment
khẳng định cam kết
she professes her love for art every day.
Cô ấy bày tỏ tình yêu của mình với nghệ thuật mỗi ngày.
he professes to be an expert in his field.
Anh ấy tuyên bố là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
the teacher professes a passion for teaching.
Giáo viên bày tỏ niềm đam mê với việc dạy học.
they profess a commitment to environmental sustainability.
Họ bày tỏ cam kết với sự phát triển bền vững về môi trường.
she professes to have a deep understanding of philosophy.
Cô ấy tuyên bố là có sự hiểu biết sâu sắc về triết học.
he professes his faith openly in public.
Anh ấy công khai bày tỏ niềm tin của mình trước công chúng.
many politicians profess their dedication to public service.
Nhiều chính trị gia bày tỏ sự tận tâm của họ đối với công việc phục vụ cộng đồng.
she professes that honesty is the best policy.
Cô ấy tuyên bố rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
he professes to be a lifelong learner.
Anh ấy tuyên bố là người học tập suốt đời.
they profess their support for the local community.
Họ bày tỏ sự ủng hộ của họ đối với cộng đồng địa phương.
professes love
khẳng định tình yêu
professes faith
khẳng định đức tin
professes loyalty
khẳng định sự trung thành
professes belief
khẳng định niềm tin
professes knowledge
khẳng định kiến thức
professes truth
khẳng định sự thật
professes interest
khẳng định sự quan tâm
professes intention
khẳng định ý định
professes opinion
khẳng định ý kiến
professes commitment
khẳng định cam kết
she professes her love for art every day.
Cô ấy bày tỏ tình yêu của mình với nghệ thuật mỗi ngày.
he professes to be an expert in his field.
Anh ấy tuyên bố là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.
the teacher professes a passion for teaching.
Giáo viên bày tỏ niềm đam mê với việc dạy học.
they profess a commitment to environmental sustainability.
Họ bày tỏ cam kết với sự phát triển bền vững về môi trường.
she professes to have a deep understanding of philosophy.
Cô ấy tuyên bố là có sự hiểu biết sâu sắc về triết học.
he professes his faith openly in public.
Anh ấy công khai bày tỏ niềm tin của mình trước công chúng.
many politicians profess their dedication to public service.
Nhiều chính trị gia bày tỏ sự tận tâm của họ đối với công việc phục vụ cộng đồng.
she professes that honesty is the best policy.
Cô ấy tuyên bố rằng sự trung thực là chính sách tốt nhất.
he professes to be a lifelong learner.
Anh ấy tuyên bố là người học tập suốt đời.
they profess their support for the local community.
Họ bày tỏ sự ủng hộ của họ đối với cộng đồng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay