reminders

[Mỹ]/rɪˈmaɪndəz/
[Anh]/rɪˈmaɪndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ khiến bạn nhớ điều gì đó; những thứ nhắc nhở ai đó làm điều gì đó; thông báo để thông báo ai đó làm điều gì đó; thư nhắc nhở

Cụm từ & Cách kết hợp

set reminders

thiết lập lời nhắc

send reminders

gửi lời nhắc

reminders list

danh sách lời nhắc

daily reminders

lời nhắc hàng ngày

event reminders

lời nhắc sự kiện

reminders app

ứng dụng lời nhắc

reminders feature

tính năng lời nhắc

email reminders

lời nhắc qua email

reminders notification

thông báo lời nhắc

reminders tool

công cụ lời nhắc

Câu ví dụ

don't forget to set your reminders for the meeting.

Đừng quên đặt lời nhắc cho cuộc họp.

she uses reminders to stay organized throughout the day.

Cô ấy sử dụng lời nhắc để giữ cho mọi thứ ngăn nắp trong suốt cả ngày.

he received reminders about his upcoming appointments.

Anh ấy đã nhận được lời nhắc về các cuộc hẹn sắp tới của mình.

reminders can help you manage your time effectively.

Lời nhắc có thể giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả.

make sure your reminders are set for the deadlines.

Hãy chắc chắn rằng bạn đã đặt lời nhắc cho thời hạn.

she relies on reminders to remember important tasks.

Cô ấy dựa vào lời nhắc để nhớ những nhiệm vụ quan trọng.

he checked his phone for reminders before leaving.

Anh ấy đã kiểm tra điện thoại để xem có lời nhắc nào trước khi ra đi.

using reminders can reduce the stress of forgetting things.

Sử dụng lời nhắc có thể giảm bớt căng thẳng khi quên mọi thứ.

she set multiple reminders for her exam preparation.

Cô ấy đã đặt nhiều lời nhắc cho việc chuẩn bị kỳ thi của mình.

reminders are useful tools for busy professionals.

Lời nhắc là những công cụ hữu ích cho những người làm việc bận rộn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay