uttering

[Mỹ]/[ˈʌtərɪŋ]/
[Anh]/[ˈʌtərɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động nói; một lời nói; Điều gì đó được nói; một tuyên bố.
v. Việc nói; nói ra lời.
Word Forms
số nhiềuutterings

Cụm từ & Cách kết hợp

uttering threats

đe dọa

uttering nonsense

nói nhảm

uttered words

những lời nói

uttering apologies

xin lỗi

uttering doubts

phản đối

uttering a prayer

đọc lời cầu nguyện

uttered disbelief

không tin

uttering opinions

phát biểu ý kiến

uttering curses

nguyền rủa

uttering falsehoods

nói dối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay