propagandizing

[Mỹ]/ˌprɒpəˈɡændaɪzɪŋ/
[Anh]/ˌprɑːpəˈɡændaɪzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động lan truyền ý tưởng hoặc thông tin nhằm mục đích ảnh hưởng đến người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

propagandizing tactics

chiến thuật tuyên truyền

propagandizing efforts

nỗ lực tuyên truyền

propagandizing messages

thông điệp tuyên truyền

propagandizing campaigns

chiến dịch tuyên truyền

propagandizing techniques

kỹ thuật tuyên truyền

propagandizing media

phương tiện truyền thông tuyên truyền

propagandizing content

nội dung tuyên truyền

propagandizing narratives

các câu chuyện tuyên truyền

propagandizing strategies

chiến lược tuyên truyền

propagandizing organizations

các tổ chức tuyên truyền

Câu ví dụ

the government is propagandizing its policies to gain public support.

chính phủ đang tuyên truyền các chính sách của mình để đạt được sự ủng hộ của công chúng.

they are propagandizing the benefits of renewable energy.

họ đang tuyên truyền về những lợi ích của năng lượng tái tạo.

the organization is propagandizing against misinformation.

tổ chức đang tuyên truyền chống lại thông tin sai lệch.

propagandizing for the new initiative has started.

việc tuyên truyền cho sáng kiến mới đã bắt đầu.

she felt uncomfortable with the way they were propagandizing their views.

cô cảm thấy không thoải mái với cách họ tuyên truyền quan điểm của mình.

propagandizing during the election season is common.

việc tuyên truyền trong mùa bầu cử là điều phổ biến.

he was accused of propagandizing for the opposition party.

anh ta bị cáo buộc tuyên truyền cho đảng đối lập.

propagandizing can sometimes blur the line between fact and opinion.

việc tuyên truyền đôi khi có thể làm mờ đi ranh giới giữa sự thật và ý kiến.

the media plays a crucial role in propagandizing government messages.

phương tiện truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền các thông điệp của chính phủ.

they are propagandizing the importance of mental health awareness.

họ đang tuyên truyền tầm quan trọng của nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay