studying psittacines
Việc nghiên cứu các loài vẹt
psittacines thrive
Các loài vẹt phát triển tốt
protecting psittacines
Bảo vệ các loài vẹt
caring for psittacines
Chăm sóc các loài vẹt
psittacines communicate
Các loài vẹt giao tiếp
observing psittacines
Quan sát các loài vẹt
raising psittacines
Tập nuôi các loài vẹt
identifying psittacines
Xác định các loài vẹt
the aviary housed a diverse collection of psittacines from around the world.
Chuồng chim có chứa một bộ sưu tập đa dạng các loài psittacines từ khắp nơi trên thế giới.
researchers studied the vocal learning abilities of several psittacines.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng học giọng nói của một số loài psittacines.
psittacines are known for their intelligence and complex social structures.
Psittacines được biết đến với trí thông minh và cấu trúc xã hội phức tạp.
the conservation status of many psittacines is threatened by habitat loss.
Tình trạng bảo tồn của nhiều loài psittacines đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống.
we observed a group of vibrant blue psittacines foraging in the rainforest.
Chúng tôi đã quan sát một nhóm psittacines màu xanh rực rỡ đang kiếm ăn trong rừng mưa.
the illegal trade in psittacines poses a significant threat to wild populations.
Thương mại bất hợp pháp về psittacines gây ra mối đe dọa lớn đối với các quần thể hoang dã.
psittacines often mimic human speech and other sounds they hear.
Psittacines thường bắt chước lời nói của con người và các âm thanh khác mà chúng nghe được.
the zoo's psittacine exhibit featured a variety of species and subspecies.
Bảo tàng psittacine của sở thú trưng bày nhiều loài và các loài phụ khác nhau.
providing psittacines with enrichment activities is crucial for their well-being.
Cung cấp các hoạt động làm phong phú cho psittacines là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của chúng.
the study focused on the dietary preferences of different psittacines.
Nghiên cứu tập trung vào sở thích ăn uống của các loài psittacines khác nhau.
many psittacines form strong pair bonds and mate for life.
Nhiều loài psittacines hình thành các mối quan hệ cặp đôi bền chặt và sống với nhau suốt đời.
studying psittacines
Việc nghiên cứu các loài vẹt
psittacines thrive
Các loài vẹt phát triển tốt
protecting psittacines
Bảo vệ các loài vẹt
caring for psittacines
Chăm sóc các loài vẹt
psittacines communicate
Các loài vẹt giao tiếp
observing psittacines
Quan sát các loài vẹt
raising psittacines
Tập nuôi các loài vẹt
identifying psittacines
Xác định các loài vẹt
the aviary housed a diverse collection of psittacines from around the world.
Chuồng chim có chứa một bộ sưu tập đa dạng các loài psittacines từ khắp nơi trên thế giới.
researchers studied the vocal learning abilities of several psittacines.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng học giọng nói của một số loài psittacines.
psittacines are known for their intelligence and complex social structures.
Psittacines được biết đến với trí thông minh và cấu trúc xã hội phức tạp.
the conservation status of many psittacines is threatened by habitat loss.
Tình trạng bảo tồn của nhiều loài psittacines đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống.
we observed a group of vibrant blue psittacines foraging in the rainforest.
Chúng tôi đã quan sát một nhóm psittacines màu xanh rực rỡ đang kiếm ăn trong rừng mưa.
the illegal trade in psittacines poses a significant threat to wild populations.
Thương mại bất hợp pháp về psittacines gây ra mối đe dọa lớn đối với các quần thể hoang dã.
psittacines often mimic human speech and other sounds they hear.
Psittacines thường bắt chước lời nói của con người và các âm thanh khác mà chúng nghe được.
the zoo's psittacine exhibit featured a variety of species and subspecies.
Bảo tàng psittacine của sở thú trưng bày nhiều loài và các loài phụ khác nhau.
providing psittacines with enrichment activities is crucial for their well-being.
Cung cấp các hoạt động làm phong phú cho psittacines là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của chúng.
the study focused on the dietary preferences of different psittacines.
Nghiên cứu tập trung vào sở thích ăn uống của các loài psittacines khác nhau.
many psittacines form strong pair bonds and mate for life.
Nhiều loài psittacines hình thành các mối quan hệ cặp đôi bền chặt và sống với nhau suốt đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay