jump in puddles
nhảy trong vũng nước
splash in puddles
tạt nước trong vũng
puddles of water
vũng nước
avoid puddles
tránh vũng nước
puddles form
vũng nước hình thành
puddles dry
vũng nước khô đi
puddles collect
vũng nước tụ lại
puddles freeze
vũng nước đóng băng
puddles reflect
vũng nước phản chiếu
puddles splash
vũng nước bắn tung tóe
children love to jump in puddles after it rains.
Trẻ em thích nhảy trong vũng nước sau khi trời mưa.
the dog splashed through the puddles happily.
Chú chó vui vẻ nhảy tung tăng trong vũng nước.
we saw reflections of the trees in the puddles.
Chúng tôi nhìn thấy hình phản chiếu của cây cối trong vũng nước.
puddles formed on the street after the heavy rain.
Vũng nước hình thành trên đường phố sau trận mưa lớn.
be careful not to step in the puddles.
Cẩn thận đừng bước vào vũng nước.
the kids played games around the puddles.
Trẻ em chơi trò chơi xung quanh vũng nước.
puddles can be a fun part of rainy days.
Vũng nước có thể là một phần thú vị của những ngày mưa.
she took a picture of the colorful puddles.
Cô ấy chụp một bức ảnh về những vũng nước đầy màu sắc.
after the storm, the puddles began to dry up.
Sau cơn bão, những vũng nước bắt đầu khô đi.
jumping over puddles is a fun childhood memory.
Nhảy qua vũng nước là một kỷ niệm tuổi thơ thú vị.
jump in puddles
nhảy trong vũng nước
splash in puddles
tạt nước trong vũng
puddles of water
vũng nước
avoid puddles
tránh vũng nước
puddles form
vũng nước hình thành
puddles dry
vũng nước khô đi
puddles collect
vũng nước tụ lại
puddles freeze
vũng nước đóng băng
puddles reflect
vũng nước phản chiếu
puddles splash
vũng nước bắn tung tóe
children love to jump in puddles after it rains.
Trẻ em thích nhảy trong vũng nước sau khi trời mưa.
the dog splashed through the puddles happily.
Chú chó vui vẻ nhảy tung tăng trong vũng nước.
we saw reflections of the trees in the puddles.
Chúng tôi nhìn thấy hình phản chiếu của cây cối trong vũng nước.
puddles formed on the street after the heavy rain.
Vũng nước hình thành trên đường phố sau trận mưa lớn.
be careful not to step in the puddles.
Cẩn thận đừng bước vào vũng nước.
the kids played games around the puddles.
Trẻ em chơi trò chơi xung quanh vũng nước.
puddles can be a fun part of rainy days.
Vũng nước có thể là một phần thú vị của những ngày mưa.
she took a picture of the colorful puddles.
Cô ấy chụp một bức ảnh về những vũng nước đầy màu sắc.
after the storm, the puddles began to dry up.
Sau cơn bão, những vũng nước bắt đầu khô đi.
jumping over puddles is a fun childhood memory.
Nhảy qua vũng nước là một kỷ niệm tuổi thơ thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay