| số nhiều | puntings |
punting season
mùa bóng đá
punting around
đá bóng quanh
punting technique
kỹ thuật đá bóng
punting club
câu lạc bộ đá bóng
punting boat
thuyền đá bóng
punting stroke
đường đá bóng
punting line
đường đá phạt
punting match
trận đá bóng
punting gently
đá bóng nhẹ nhàng
punting upstream
đá bóng ngược dòng
the team decided to start punting the ball downfield.
Đội đã quyết định bắt đầu đá bóng xuống sân.
he's a skilled punter, known for his powerful kicks.
Anh ấy là một chuyên gia đá bóng xuất sắc, nổi tiếng với những cú đá mạnh mẽ.
the punter lined up for a long field goal attempt.
Người đá bóng đã sẵn sàng cho một cú đá luân lưu phạt dài.
punting is a crucial part of the special teams strategy.
Đá bóng là một phần quan trọng của chiến lược đội đặc nhiệm.
the coach emphasized the importance of a good punting game.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một trận đấu đá bóng tốt.
a well-placed punt can significantly improve field position.
Một cú đá bóng tốt có thể cải thiện đáng kể vị trí trên sân.
the punter's accuracy was key to their success.
Độ chính xác của người đá bóng là chìa khóa dẫn đến thành công của họ.
he practiced punting for hours to improve his distance.
Anh ấy đã luyện tập đá bóng trong nhiều giờ để cải thiện khoảng cách của mình.
the crowd cheered as the punter booted the ball high.
Khán giả reo hò khi người đá bóng đá bóng lên cao.
a blocked punt can change the momentum of the game.
Một cú đá bóng bị chặn có thể thay đổi động lực của trận đấu.
the punter needs to focus on both distance and accuracy.
Người đá bóng cần tập trung vào cả khoảng cách và độ chính xác.
punting season
mùa bóng đá
punting around
đá bóng quanh
punting technique
kỹ thuật đá bóng
punting club
câu lạc bộ đá bóng
punting boat
thuyền đá bóng
punting stroke
đường đá bóng
punting line
đường đá phạt
punting match
trận đá bóng
punting gently
đá bóng nhẹ nhàng
punting upstream
đá bóng ngược dòng
the team decided to start punting the ball downfield.
Đội đã quyết định bắt đầu đá bóng xuống sân.
he's a skilled punter, known for his powerful kicks.
Anh ấy là một chuyên gia đá bóng xuất sắc, nổi tiếng với những cú đá mạnh mẽ.
the punter lined up for a long field goal attempt.
Người đá bóng đã sẵn sàng cho một cú đá luân lưu phạt dài.
punting is a crucial part of the special teams strategy.
Đá bóng là một phần quan trọng của chiến lược đội đặc nhiệm.
the coach emphasized the importance of a good punting game.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của một trận đấu đá bóng tốt.
a well-placed punt can significantly improve field position.
Một cú đá bóng tốt có thể cải thiện đáng kể vị trí trên sân.
the punter's accuracy was key to their success.
Độ chính xác của người đá bóng là chìa khóa dẫn đến thành công của họ.
he practiced punting for hours to improve his distance.
Anh ấy đã luyện tập đá bóng trong nhiều giờ để cải thiện khoảng cách của mình.
the crowd cheered as the punter booted the ball high.
Khán giả reo hò khi người đá bóng đá bóng lên cao.
a blocked punt can change the momentum of the game.
Một cú đá bóng bị chặn có thể thay đổi động lực của trận đấu.
the punter needs to focus on both distance and accuracy.
Người đá bóng cần tập trung vào cả khoảng cách và độ chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay