dos puntos
hai điểm
puntos extras
điểm cộng thêm
puntos de vista
quan điểm
ganar puntos
kiếm điểm
perder puntos
mất điểm
puntos de venta
điểm bán hàng
muchos puntos
nhiều điểm
menos puntos
ít điểm
puntos de conexión
điểm kết nối
puntos acumulados
điểm tích lũy
dos puntos
hai điểm
puntos extras
điểm cộng thêm
puntos de vista
quan điểm
ganar puntos
kiếm điểm
perder puntos
mất điểm
puntos de venta
điểm bán hàng
muchos puntos
nhiều điểm
menos puntos
ít điểm
puntos de conexión
điểm kết nối
puntos acumulados
điểm tích lũy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay