purrings

[Mỹ]/ˈpɜːrɪŋz/
[Anh]/ˈpɜːrɪŋz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của tiếng rên; âm thanh rên như mèo, đặc biệt trong bối cảnh y tế, chỉ âm thanh hô hấp hoặc ở vùng ngực giống tiếng mèo rên.

Cụm từ & Cách kết hợp

soft purring

tiếng rên nhẹ

loud purring

tiếng rên to

gentle purring

tiếng rên dịu dàng

deep purring

tiếng rên trầm

rhythmic purring

tiếng rên nhịp nhàng

content purring

tiếng rên thỏa mãn

quiet purring

tiếng rên yên tĩnh

constant purring

tiếng rên liên tục

purring cat

con mèo rên

sweet purrings

những tiếng rên ngọt ngào

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay