| số nhiều | quaffers |
great quaffer
Vietnamese_translation
easy quaffer
Vietnamese_translation
quaffer style
Vietnamese_translation
daily quaffer
Vietnamese_translation
good quaffer
Vietnamese_translation
being a quaffer
Vietnamese_translation
quaffer's choice
Vietnamese_translation
casual quaffer
Vietnamese_translation
light quaffer
Vietnamese_translation
he's a serious wine quaffer, always seeking out new vintages.
Anh ấy là một người uống rượu vang nghiêm túc, luôn tìm kiếm những chai rượu mới.
the pub offered a wide selection for the beer quaffer in me.
Quán rượu cung cấp một lựa chọn đa dạng dành cho người uống bia trong tôi.
she's a dedicated coffee quaffer, needing her morning fix.
Cô ấy là một người uống cà phê tận tụy, cần một ly cà phê vào buổi sáng.
a true tea quaffer, she appreciates a delicate darjeeling.
Một người uống trà chân chính, cô ấy đánh giá cao một tách trà Darjeeling tinh tế.
he's a prolific juice quaffer, especially during the summer months.
Anh ấy là một người uống nước ép sôi động, đặc biệt là vào những tháng mùa hè.
the event catered to the sports drink quaffer with electrolyte options.
Sự kiện cung cấp các lựa chọn điện giải dành cho người uống đồ uống thể thao.
she's a committed water quaffer, always carrying a reusable bottle.
Cô ấy là một người uống nước cam kết, luôn mang theo một chai nước có thể tái sử dụng.
he's a casual soda quaffer, enjoying a refreshing drink on a hot day.
Anh ấy là một người uống nước ngọt thoải mái, tận hưởng một đồ uống làm mát vào ngày nắng nóng.
the restaurant's happy hour attracts many a cocktail quaffer.
Giờ happy hour của nhà hàng thu hút nhiều người yêu thích cocktail.
he's a dedicated kombucha quaffer, appreciating its tangy flavor.
Anh ấy là một người uống kombucha tận tụy, đánh giá cao hương vị chua nhẹ của nó.
she's a passionate smoothie quaffer, blending fruits and vegetables daily.
Cô ấy là một người uống sinh tố đam mê, trộn trái cây và rau củ mỗi ngày.
great quaffer
Vietnamese_translation
easy quaffer
Vietnamese_translation
quaffer style
Vietnamese_translation
daily quaffer
Vietnamese_translation
good quaffer
Vietnamese_translation
being a quaffer
Vietnamese_translation
quaffer's choice
Vietnamese_translation
casual quaffer
Vietnamese_translation
light quaffer
Vietnamese_translation
he's a serious wine quaffer, always seeking out new vintages.
Anh ấy là một người uống rượu vang nghiêm túc, luôn tìm kiếm những chai rượu mới.
the pub offered a wide selection for the beer quaffer in me.
Quán rượu cung cấp một lựa chọn đa dạng dành cho người uống bia trong tôi.
she's a dedicated coffee quaffer, needing her morning fix.
Cô ấy là một người uống cà phê tận tụy, cần một ly cà phê vào buổi sáng.
a true tea quaffer, she appreciates a delicate darjeeling.
Một người uống trà chân chính, cô ấy đánh giá cao một tách trà Darjeeling tinh tế.
he's a prolific juice quaffer, especially during the summer months.
Anh ấy là một người uống nước ép sôi động, đặc biệt là vào những tháng mùa hè.
the event catered to the sports drink quaffer with electrolyte options.
Sự kiện cung cấp các lựa chọn điện giải dành cho người uống đồ uống thể thao.
she's a committed water quaffer, always carrying a reusable bottle.
Cô ấy là một người uống nước cam kết, luôn mang theo một chai nước có thể tái sử dụng.
he's a casual soda quaffer, enjoying a refreshing drink on a hot day.
Anh ấy là một người uống nước ngọt thoải mái, tận hưởng một đồ uống làm mát vào ngày nắng nóng.
the restaurant's happy hour attracts many a cocktail quaffer.
Giờ happy hour của nhà hàng thu hút nhiều người yêu thích cocktail.
he's a dedicated kombucha quaffer, appreciating its tangy flavor.
Anh ấy là một người uống kombucha tận tụy, đánh giá cao hương vị chua nhẹ của nó.
she's a passionate smoothie quaffer, blending fruits and vegetables daily.
Cô ấy là một người uống sinh tố đam mê, trộn trái cây và rau củ mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay