qualifications needed
các yêu cầu cần thiết
checking qualifications
kiểm tra các yêu cầu
essential qualifications
các yêu cầu cần thiết
meeting qualifications
đáp ứng các yêu cầu
list qualifications
liệt kê các yêu cầu
verify qualifications
xác minh các yêu cầu
formal qualifications
các yêu cầu trang trọng
relevant qualifications
các yêu cầu phù hợp
basic qualifications
các yêu cầu cơ bản
advanced qualifications
các yêu cầu nâng cao
she possesses the necessary qualifications for the role.
Cô ấy sở hữu những bằng cấp cần thiết cho vị trí đó.
reviewing candidates' qualifications is a crucial first step.
Xem xét các bằng cấp của ứng viên là bước đầu tiên quan trọng.
his academic qualifications are impressive and relevant.
Các bằng cấp học thuật của anh ấy rất ấn tượng và phù hợp.
the job requires specific qualifications and experience.
Công việc đòi hỏi các bằng cấp và kinh nghiệm cụ thể.
we carefully assessed all applicants' qualifications.
Chúng tôi đã đánh giá cẩn thận các bằng cấp của tất cả các ứng viên.
gaining relevant qualifications can boost your career.
Có được các bằng cấp phù hợp có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
do you meet the minimum qualifications for this position?
Bạn có đáp ứng các yêu cầu tối thiểu cho vị trí này không?
she exceeded all expectations regarding her qualifications.
Cô ấy đã vượt quá mọi mong đợi về các bằng cấp của mình.
the qualifications listed in the job description are essential.
Các bằng cấp được liệt kê trong mô tả công việc là rất cần thiết.
he lacked the required qualifications for the senior role.
Anh ấy thiếu các bằng cấp cần thiết cho vị trí cao cấp.
further qualifications will enhance her professional profile.
Các bằng cấp bổ sung sẽ nâng cao hồ sơ chuyên nghiệp của cô ấy.
qualifications needed
các yêu cầu cần thiết
checking qualifications
kiểm tra các yêu cầu
essential qualifications
các yêu cầu cần thiết
meeting qualifications
đáp ứng các yêu cầu
list qualifications
liệt kê các yêu cầu
verify qualifications
xác minh các yêu cầu
formal qualifications
các yêu cầu trang trọng
relevant qualifications
các yêu cầu phù hợp
basic qualifications
các yêu cầu cơ bản
advanced qualifications
các yêu cầu nâng cao
she possesses the necessary qualifications for the role.
Cô ấy sở hữu những bằng cấp cần thiết cho vị trí đó.
reviewing candidates' qualifications is a crucial first step.
Xem xét các bằng cấp của ứng viên là bước đầu tiên quan trọng.
his academic qualifications are impressive and relevant.
Các bằng cấp học thuật của anh ấy rất ấn tượng và phù hợp.
the job requires specific qualifications and experience.
Công việc đòi hỏi các bằng cấp và kinh nghiệm cụ thể.
we carefully assessed all applicants' qualifications.
Chúng tôi đã đánh giá cẩn thận các bằng cấp của tất cả các ứng viên.
gaining relevant qualifications can boost your career.
Có được các bằng cấp phù hợp có thể thúc đẩy sự nghiệp của bạn.
do you meet the minimum qualifications for this position?
Bạn có đáp ứng các yêu cầu tối thiểu cho vị trí này không?
she exceeded all expectations regarding her qualifications.
Cô ấy đã vượt quá mọi mong đợi về các bằng cấp của mình.
the qualifications listed in the job description are essential.
Các bằng cấp được liệt kê trong mô tả công việc là rất cần thiết.
he lacked the required qualifications for the senior role.
Anh ấy thiếu các bằng cấp cần thiết cho vị trí cao cấp.
further qualifications will enhance her professional profile.
Các bằng cấp bổ sung sẽ nâng cao hồ sơ chuyên nghiệp của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay