quarries

[Mỹ]/ˈkwɒriz/
[Anh]/ˈkwɔriz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của mỏ đá; một nơi khai thác đá; con mồi, đặc biệt trong bối cảnh săn bắn; đá vuông; kính vuông, như trong cửa sổ
v. ngôi thứ ba số ít của quarry; khai thác đá từ một mỏ đá; tìm kiếm thông tin từ các nguồn một cách chăm chỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

stone quarries

mỏ đá

quarries industry

ngành công nghiệp khai thác đá

quarries workers

công nhân mỏ đá

quarries management

quản lý mỏ đá

abandoned quarries

mỏ đá bỏ hoang

quarries operations

hoạt động khai thác mỏ

quarries sites

các địa điểm mỏ đá

quarries resources

tài nguyên mỏ đá

quarries production

sản xuất đá

quarries safety

an toàn mỏ đá

Câu ví dụ

many quarries are located near the mountains.

Nhiều mỏ đá thường được đặt gần các ngọn núi.

quarries provide essential materials for construction.

Các mỏ đá cung cấp các vật liệu thiết yếu cho xây dựng.

workers in quarries face various safety challenges.

Những người làm việc trong các mỏ đá phải đối mặt với nhiều thách thức về an toàn.

the local economy relies heavily on the quarries.

Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào các mỏ đá.

quarries can have a significant environmental impact.

Các mỏ đá có thể gây ra tác động đáng kể đến môi trường.

some quarries are being rehabilitated for wildlife.

Một số mỏ đá đang được phục hồi cho động vật hoang dã.

quarries often require large amounts of water for operations.

Các mỏ đá thường yêu cầu một lượng lớn nước cho hoạt động.

tourists sometimes visit old quarries to explore.

Đôi khi khách du lịch đến thăm các mỏ đá cũ để khám phá.

quarries can be dangerous places without proper training.

Các mỏ đá có thể là những nơi nguy hiểm nếu không có đào tạo thích hợp.

new regulations are being introduced for quarries.

Những quy định mới đang được giới thiệu cho các mỏ đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay