quester

[Mỹ]/[ˈkwɛstə]/
[Anh]/[ˈkwɛstər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuquesters

Cụm từ & Cách kết hợp

brave quester

Vietnamese_translation

lone quester

Vietnamese_translation

seeking quester

Vietnamese_translation

a quester's journey

Vietnamese_translation

the quester

Vietnamese_translation

young quester

Vietnamese_translation

be a quester

Vietnamese_translation

quester's prize

Vietnamese_translation

skilled quester

Vietnamese_translation

eternal quester

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the brave quester sought the legendary artifact in the ancient ruins.

Dũng cảm người thám hiểm tìm kiếm vật phẩm huyền thoại trong những di tích cổ đại.

a seasoned quester, she knew the dangers of the perilous journey.

Một người thám hiểm có kinh nghiệm, cô biết những nguy hiểm của chuyến hành trình nguy hiểm.

he was a relentless quester, driven by an insatiable curiosity.

Anh là một người thám hiểm không ngừng nghỉ, được thúc đẩy bởi sự tò mò không bao giờ thỏa mãn.

the young quester faced numerous challenges on their quest for knowledge.

Người thám hiểm trẻ tuổi đối mặt với nhiều thách thức trong cuộc hành trình tìm kiếm tri thức của họ.

the quester’s unwavering determination inspired the entire village.

Sự quyết tâm không lay chuyển của người thám hiểm truyền cảm hứng cho toàn bộ làng mạc.

despite setbacks, the quester continued their long and arduous journey.

Dù có những thất bại, người thám hiểm vẫn tiếp tục hành trình dài và vất vả của họ.

the quester meticulously studied ancient maps to find the hidden city.

Người thám hiểm cẩn thận nghiên cứu các bản đồ cổ để tìm ra thành phố bị giấu kín.

a skilled quester, she navigated the treacherous terrain with ease.

Một người thám hiểm tài năng, cô dễ dàng điều hướng qua địa hình nguy hiểm.

the quester’s ultimate goal was to uncover the truth behind the legend.

Mục tiêu cuối cùng của người thám hiểm là khám phá sự thật đằng sau huyền thoại.

the eager quester prepared for the expedition with meticulous care.

Người thám hiểm háo hức chuẩn bị cho cuộc thám hiểm với sự cẩn trọng tỉ mỉ.

the quester shared their findings with the scholarly community.

Người thám hiểm chia sẻ những phát hiện của họ với cộng đồng học giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay