quintessentially

Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách hoàn hảo thể hiện các đặc điểm hoặc phẩm chất thiết yếu

Câu ví dụ

The Eiffel Tower is quintessentially French.

Tháp Eiffel là biểu tượng của nước Pháp.

She has a quintessentially British sense of humor.

Cô ấy có khiếu hài hước đậm chất Anh.

The traditional tea ceremony is quintessentially Japanese.

Nghi thức trà truyền thống đậm chất Nhật Bản.

His style is quintessentially New York.

Phong cách của anh ấy đậm chất New York.

The dish is quintessentially Italian.

Món ăn là đặc trưng của ẩm thực Ý.

The music captures the quintessentially American spirit.

Ngọn nhạc thể hiện tinh thần Mỹ đích thực.

The film is quintessentially Hollywood.

Bộ phim đậm chất Hollywood.

The painting is quintessentially modernist.

Bức tranh đậm chất hiện đại.

His behavior is quintessentially rude.

Hành vi của anh ấy điển hình của sự thô lỗ.

The novel is quintessentially romantic.

Cuốn tiểu thuyết đậm chất lãng mạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay