soft radiances
những tia sáng nhẹ nhàng
radiance glows
sự tỏa sáng của ánh sáng
captured radiances
những tia sáng được ghi lại
radiance filled
đầy ánh sáng
morning radiances
những tia sáng buổi sáng
radiance reflecting
sự phản chiếu ánh sáng
gentle radiances
những tia sáng dịu nhẹ
radiance enhanced
ánh sáng được tăng cường
golden radiances
những tia sáng vàng
radiance shimmered
ánh sáng lấp lánh
the sunset painted the sky with breathtaking radiances.
Chiếc hoàng hôn sơn lên bầu trời những ánh sáng tuyệt đẹp.
her face held a quiet radiance that captivated everyone.
Tấm mặt của cô ấy tỏa ra một ánh sáng yên bình khiến mọi người say mê.
the museum showcased paintings filled with vibrant radiances.
Viện bảo tàng trưng bày những bức tranh đầy ánh sáng rực rỡ.
the moon's soft radiances illuminated the forest floor.
Ánh sáng nhẹ nhàng của mặt trăng soi sáng mặt đất rừng.
the diamond's facets reflected dazzling radiances.
Các mặt của viên kim cương phản chiếu những ánh sáng lấp lánh.
the stage lights amplified the performers' radiances.
Ánh đèn sân khấu làm nổi bật ánh sáng của các diễn viên.
the artist captured the ocean's shifting radiances in the painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những ánh sáng thay đổi của đại dương trong bức tranh.
the fireflies emitted gentle radiances into the night.
Đèn hoa đom đóm tỏa ra những ánh sáng nhẹ nhàng vào đêm tối.
the city skyline glowed with artificial radiances.
Đường chân trời thành phố tỏa sáng với những ánh sáng nhân tạo.
the singer's voice carried an inner radiance and warmth.
Giọng ca của ca sĩ mang theo một ánh sáng và sự ấm áp bên trong.
the child's eyes held a pure and innocent radiance.
Ánh mắt của đứa trẻ tỏa ra một ánh sáng thuần khiết và vô tội.
soft radiances
những tia sáng nhẹ nhàng
radiance glows
sự tỏa sáng của ánh sáng
captured radiances
những tia sáng được ghi lại
radiance filled
đầy ánh sáng
morning radiances
những tia sáng buổi sáng
radiance reflecting
sự phản chiếu ánh sáng
gentle radiances
những tia sáng dịu nhẹ
radiance enhanced
ánh sáng được tăng cường
golden radiances
những tia sáng vàng
radiance shimmered
ánh sáng lấp lánh
the sunset painted the sky with breathtaking radiances.
Chiếc hoàng hôn sơn lên bầu trời những ánh sáng tuyệt đẹp.
her face held a quiet radiance that captivated everyone.
Tấm mặt của cô ấy tỏa ra một ánh sáng yên bình khiến mọi người say mê.
the museum showcased paintings filled with vibrant radiances.
Viện bảo tàng trưng bày những bức tranh đầy ánh sáng rực rỡ.
the moon's soft radiances illuminated the forest floor.
Ánh sáng nhẹ nhàng của mặt trăng soi sáng mặt đất rừng.
the diamond's facets reflected dazzling radiances.
Các mặt của viên kim cương phản chiếu những ánh sáng lấp lánh.
the stage lights amplified the performers' radiances.
Ánh đèn sân khấu làm nổi bật ánh sáng của các diễn viên.
the artist captured the ocean's shifting radiances in the painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được những ánh sáng thay đổi của đại dương trong bức tranh.
the fireflies emitted gentle radiances into the night.
Đèn hoa đom đóm tỏa ra những ánh sáng nhẹ nhàng vào đêm tối.
the city skyline glowed with artificial radiances.
Đường chân trời thành phố tỏa sáng với những ánh sáng nhân tạo.
the singer's voice carried an inner radiance and warmth.
Giọng ca của ca sĩ mang theo một ánh sáng và sự ấm áp bên trong.
the child's eyes held a pure and innocent radiance.
Ánh mắt của đứa trẻ tỏa ra một ánh sáng thuần khiết và vô tội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay