detecting radionuclides
phát hiện các chất phóng xạ
radionuclides present
các chất phóng xạ hiện diện
measuring radionuclides
đo các chất phóng xạ
radionuclides released
các chất phóng xạ được thải ra
identifying radionuclides
xác định các chất phóng xạ
radionuclides contamination
sự ô nhiễm bởi các chất phóng xạ
analyzing radionuclides
phân tích các chất phóng xạ
radionuclides levels
mức độ các chất phóng xạ
containing radionuclides
chứa các chất phóng xạ
radionuclides study
nghiên cứu về các chất phóng xạ
detecting radionuclides
phát hiện các chất phóng xạ
radionuclides present
các chất phóng xạ hiện diện
measuring radionuclides
đo các chất phóng xạ
radionuclides released
các chất phóng xạ được thải ra
identifying radionuclides
xác định các chất phóng xạ
radionuclides contamination
sự ô nhiễm bởi các chất phóng xạ
analyzing radionuclides
phân tích các chất phóng xạ
radionuclides levels
mức độ các chất phóng xạ
containing radionuclides
chứa các chất phóng xạ
radionuclides study
nghiên cứu về các chất phóng xạ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay