radionuclides

[Mỹ]/[ˈrːædɪ.əʊˌklaɪd]/
[Anh]/[ˈrædɪ.oʊˌklaɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng vị phóng xạ; nuclides phóng xạ; các nguyên tố phóng xạ

Cụm từ & Cách kết hợp

detecting radionuclides

phát hiện các chất phóng xạ

radionuclides present

các chất phóng xạ hiện diện

measuring radionuclides

đo các chất phóng xạ

radionuclides released

các chất phóng xạ được thải ra

identifying radionuclides

xác định các chất phóng xạ

radionuclides contamination

sự ô nhiễm bởi các chất phóng xạ

analyzing radionuclides

phân tích các chất phóng xạ

radionuclides levels

mức độ các chất phóng xạ

containing radionuclides

chứa các chất phóng xạ

radionuclides study

nghiên cứu về các chất phóng xạ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay