ranchers

[Mỹ]/ˈræntʃəz/
[Anh]/ˈræntʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chủ sở hữu hoặc người điều hành một trang trại

Cụm từ & Cách kết hợp

ranchers union

hiệp hội nông dân

ranchers association

hiệp hội chăn nuôi

ranchers market

chợ nông sản

ranchers support

sự hỗ trợ của nông dân

ranchers rights

quyền lợi của nông dân

ranchers meeting

hội nghị nông dân

ranchers group

nhóm nông dân

ranchers network

mạng lưới nông dân

ranchers community

cộng đồng nông dân

ranchers livelihood

sinh kế của nông dân

Câu ví dụ

ranchers work hard to maintain their livestock.

Những người chăn nuôi làm việc chăm chỉ để duy trì đàn gia súc của họ.

many ranchers are adopting sustainable farming practices.

Nhiều người chăn nuôi đang áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.

ranchers often face challenges from extreme weather.

Những người chăn nuôi thường phải đối mặt với những thách thức từ thời tiết khắc nghiệt.

ranchers need to be knowledgeable about animal husbandry.

Những người chăn nuôi cần có kiến ​​thức về chăn nuôi.

many ranchers participate in local farmers' markets.

Nhiều người chăn nuôi tham gia vào các chợ nông sản địa phương.

ranchers often collaborate with conservation groups.

Những người chăn nuôi thường hợp tác với các nhóm bảo tồn.

some ranchers raise organic cattle for premium beef.

Một số người chăn nuôi nuôi gia súc hữu cơ để lấy thịt bò cao cấp.

ranchers are crucial for maintaining rural economies.

Những người chăn nuôi rất quan trọng để duy trì nền kinh tế nông thôn.

ranchers must adapt to changing market demands.

Những người chăn nuôi phải thích ứng với những thay đổi về nhu cầu thị trường.

ranchers often share knowledge at agricultural workshops.

Những người chăn nuôi thường chia sẻ kiến ​​thức tại các hội thảo nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay