ranchers union
hiệp hội nông dân
ranchers association
hiệp hội chăn nuôi
ranchers market
chợ nông sản
ranchers support
sự hỗ trợ của nông dân
ranchers rights
quyền lợi của nông dân
ranchers meeting
hội nghị nông dân
ranchers group
nhóm nông dân
ranchers network
mạng lưới nông dân
ranchers community
cộng đồng nông dân
ranchers livelihood
sinh kế của nông dân
ranchers work hard to maintain their livestock.
Những người chăn nuôi làm việc chăm chỉ để duy trì đàn gia súc của họ.
many ranchers are adopting sustainable farming practices.
Nhiều người chăn nuôi đang áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.
ranchers often face challenges from extreme weather.
Những người chăn nuôi thường phải đối mặt với những thách thức từ thời tiết khắc nghiệt.
ranchers need to be knowledgeable about animal husbandry.
Những người chăn nuôi cần có kiến thức về chăn nuôi.
many ranchers participate in local farmers' markets.
Nhiều người chăn nuôi tham gia vào các chợ nông sản địa phương.
ranchers often collaborate with conservation groups.
Những người chăn nuôi thường hợp tác với các nhóm bảo tồn.
some ranchers raise organic cattle for premium beef.
Một số người chăn nuôi nuôi gia súc hữu cơ để lấy thịt bò cao cấp.
ranchers are crucial for maintaining rural economies.
Những người chăn nuôi rất quan trọng để duy trì nền kinh tế nông thôn.
ranchers must adapt to changing market demands.
Những người chăn nuôi phải thích ứng với những thay đổi về nhu cầu thị trường.
ranchers often share knowledge at agricultural workshops.
Những người chăn nuôi thường chia sẻ kiến thức tại các hội thảo nông nghiệp.
ranchers union
hiệp hội nông dân
ranchers association
hiệp hội chăn nuôi
ranchers market
chợ nông sản
ranchers support
sự hỗ trợ của nông dân
ranchers rights
quyền lợi của nông dân
ranchers meeting
hội nghị nông dân
ranchers group
nhóm nông dân
ranchers network
mạng lưới nông dân
ranchers community
cộng đồng nông dân
ranchers livelihood
sinh kế của nông dân
ranchers work hard to maintain their livestock.
Những người chăn nuôi làm việc chăm chỉ để duy trì đàn gia súc của họ.
many ranchers are adopting sustainable farming practices.
Nhiều người chăn nuôi đang áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.
ranchers often face challenges from extreme weather.
Những người chăn nuôi thường phải đối mặt với những thách thức từ thời tiết khắc nghiệt.
ranchers need to be knowledgeable about animal husbandry.
Những người chăn nuôi cần có kiến thức về chăn nuôi.
many ranchers participate in local farmers' markets.
Nhiều người chăn nuôi tham gia vào các chợ nông sản địa phương.
ranchers often collaborate with conservation groups.
Những người chăn nuôi thường hợp tác với các nhóm bảo tồn.
some ranchers raise organic cattle for premium beef.
Một số người chăn nuôi nuôi gia súc hữu cơ để lấy thịt bò cao cấp.
ranchers are crucial for maintaining rural economies.
Những người chăn nuôi rất quan trọng để duy trì nền kinh tế nông thôn.
ranchers must adapt to changing market demands.
Những người chăn nuôi phải thích ứng với những thay đổi về nhu cầu thị trường.
ranchers often share knowledge at agricultural workshops.
Những người chăn nuôi thường chia sẻ kiến thức tại các hội thảo nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay