rapping

[Mỹ]/'ræpiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gõ nhẹ; bắt đầu một khuôn
v. gõ; đánh (dạng gerund của "rap")
Word Forms
hiện tại phân từrapping

Cụm từ & Cách kết hợp

freestyle rap

rap tự do

rap battle

trận battle rap

take the rap

chịu trách nhiệm

rap music

nhạc rap

bad rap

rap dở

beat the rap

tránh được án phạt

bum rap

rap của người vô gia cư

Câu ví dụ

we could be here all night rapping about the finer points of spiritualism.

Chúng ta có thể ở đây cả đêm để rap về những điểm tinh tế của tinh thần.

He is known for his impressive rapping skills.

Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng rap ấn tượng.

She enjoys rapping along to her favorite songs.

Cô ấy thích rap theo điệu những bài hát yêu thích của mình.

The rapper delivered an electrifying performance on stage.

Nghệ sĩ rap đã thể hiện một màn trình diễn đầy năng lượng trên sân khấu.

They are working on a new rapping project together.

Họ đang làm việc trên một dự án rap mới cùng nhau.

The audience went wild during the rapping battle.

Khán giả đã phát cuồng trong trận battle rap.

She has been practicing rapping for years.

Cô ấy đã luyện tập rap trong nhiều năm.

The rapping lyrics are filled with emotion and passion.

Lời rap tràn đầy cảm xúc và đam mê.

He started rapping at a young age.

Anh ấy bắt đầu rap từ khi còn trẻ.

The rapping industry is constantly evolving.

Ngành công nghiệp rap liên tục phát triển.

They collaborated on a rapping track that went viral.

Họ đã hợp tác trong một bản nhạc rap lan truyền rộng rãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay