ratters

[Mỹ]/ˈrætəz/
[Anh]/ˈrætərz/

Dịch

n. những hacker nhắm đến webcam

Cụm từ & Cách kết hợp

pet ratters

Những người nuôi chuột cảnh

ratters club

Câu lạc bộ những người nuôi chuột

ratters team

Đội ngũ những người nuôi chuột

ratters game

Trò chơi của những người nuôi chuột

ratters society

Xã hội những người nuôi chuột

ratters hunt

Lùng bắt chuột của những người nuôi chuột

ratters rescue

Cứu hộ chuột của những người nuôi chuột

ratters training

Huấn luyện chuột của những người nuôi chuột

ratters event

Sự kiện của những người nuôi chuột

ratters competition

Cuộc thi của những người nuôi chuột

Câu ví dụ

many people keep ratters as pets.

Nhiều người nuôi sóc nhím làm thú cưng.

ratters are known for their energetic nature.

Sóc nhím nổi tiếng với tính cách năng động.

training ratters can be a fun experience.

Huấn luyện sóc nhím có thể là một trải nghiệm thú vị.

ratters are great companions for active families.

Sóc nhím là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình năng động.

some ratters excel in agility competitions.

Một số sóc nhím vượt trội trong các cuộc thi agility.

ratters require regular exercise to stay healthy.

Sóc nhím cần tập thể dục thường xuyên để khỏe mạnh.

adopting a ratter can bring joy to your home.

Việc nhận nuôi một sóc nhím có thể mang lại niềm vui cho ngôi nhà của bạn.

ratters have a strong prey drive.

Sóc nhím có bản năng săn mồi mạnh mẽ.

proper socialization is important for ratters.

Việc xã hội hóa đúng cách rất quan trọng đối với sóc nhím.

ratters can be trained to perform tricks.

Sóc nhím có thể được huấn luyện để biểu diễn các trò thủ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay