raucousness of laughter
sự ồn ào của tiếng cười
raucousness of voices
sự ồn ào của tiếng nói
raucousness in crowds
sự ồn ào trong đám đông
raucousness at parties
sự ồn ào tại các bữa tiệc
raucousness of music
sự ồn ào của âm nhạc
raucousness during celebrations
sự ồn ào trong các lễ kỷ niệm
raucousness in nature
sự ồn ào trong thiên nhiên
raucousness of children
sự ồn ào của trẻ em
the raucousness of the crowd was overwhelming during the concert.
Sự ồn ào của đám đông thật quá sức trong suốt buổi hòa nhạc.
he couldn't concentrate due to the raucousness of the party next door.
Anh ấy không thể tập trung do sự ồn ào của bữa tiệc bên cạnh.
the raucousness of the children playing outside brought back memories of my own childhood.
Sự ồn ào của trẻ em chơi bên ngoài gợi lại những kỷ niệm về thời thơ ấu của tôi.
despite the raucousness, she found joy in the chaos of the festival.
Bất chấp sự ồn ào, cô ấy tìm thấy niềm vui trong sự hỗn loạn của lễ hội.
the raucousness of the fans filled the stadium with energy.
Sự ồn ào của người hâm mộ tràn ngập sân vận động với năng lượng.
he enjoyed the raucousness of the bar, where laughter and music filled the air.
Anh ấy thích sự ồn ào của quán bar, nơi tiếng cười và âm nhạc tràn ngập không khí.
raucousness can sometimes disrupt a peaceful environment.
Sự ồn ào đôi khi có thể phá vỡ một môi trường yên bình.
the raucousness of the debate indicated strong opinions on both sides.
Sự ồn ào của cuộc tranh luận cho thấy những quan điểm mạnh mẽ ở cả hai bên.
she loved the raucousness of city life, with its constant activity.
Cô ấy yêu thích sự ồn ào của cuộc sống thành phố, với sự hoạt động không ngừng.
the raucousness of the laughter echoed down the hallway.
Tiếng cười ồn ào vang vọng xuống hành lang.
raucousness of laughter
sự ồn ào của tiếng cười
raucousness of voices
sự ồn ào của tiếng nói
raucousness in crowds
sự ồn ào trong đám đông
raucousness at parties
sự ồn ào tại các bữa tiệc
raucousness of music
sự ồn ào của âm nhạc
raucousness during celebrations
sự ồn ào trong các lễ kỷ niệm
raucousness in nature
sự ồn ào trong thiên nhiên
raucousness of children
sự ồn ào của trẻ em
the raucousness of the crowd was overwhelming during the concert.
Sự ồn ào của đám đông thật quá sức trong suốt buổi hòa nhạc.
he couldn't concentrate due to the raucousness of the party next door.
Anh ấy không thể tập trung do sự ồn ào của bữa tiệc bên cạnh.
the raucousness of the children playing outside brought back memories of my own childhood.
Sự ồn ào của trẻ em chơi bên ngoài gợi lại những kỷ niệm về thời thơ ấu của tôi.
despite the raucousness, she found joy in the chaos of the festival.
Bất chấp sự ồn ào, cô ấy tìm thấy niềm vui trong sự hỗn loạn của lễ hội.
the raucousness of the fans filled the stadium with energy.
Sự ồn ào của người hâm mộ tràn ngập sân vận động với năng lượng.
he enjoyed the raucousness of the bar, where laughter and music filled the air.
Anh ấy thích sự ồn ào của quán bar, nơi tiếng cười và âm nhạc tràn ngập không khí.
raucousness can sometimes disrupt a peaceful environment.
Sự ồn ào đôi khi có thể phá vỡ một môi trường yên bình.
the raucousness of the debate indicated strong opinions on both sides.
Sự ồn ào của cuộc tranh luận cho thấy những quan điểm mạnh mẽ ở cả hai bên.
she loved the raucousness of city life, with its constant activity.
Cô ấy yêu thích sự ồn ào của cuộc sống thành phố, với sự hoạt động không ngừng.
the raucousness of the laughter echoed down the hallway.
Tiếng cười ồn ào vang vọng xuống hành lang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay