| số nhiều | boisterousnesses |
boisterousness of youth
sự ồn ào của tuổi trẻ
exuberant boisterousness
sự ồn ào tràn đầy năng lượng
childlike boisterousness
sự ồn ào trẻ thơ
unbridled boisterousness
sự ồn ào không kiềm chế
suppress one's boisterousness
kiềm chế sự ồn ào của mình
his natural boisterousness
sự ồn ào tự nhiên của anh ấy
the boisterousness of the children filled the playground with joy.
Sự ồn ào của trẻ con tràn ngập sân chơi niềm vui.
her boisterousness was contagious, lifting everyone's spirits.
Sự ồn ào của cô ấy rất lây nhiễm, nâng cao tinh thần của mọi người.
the party was marked by laughter and boisterousness.
Tiệc được đánh dấu bằng tiếng cười và ồn ào.
despite the boisterousness, he managed to concentrate on his work.
Bất chấp sự ồn ào, anh ấy vẫn có thể tập trung vào công việc của mình.
the boisterousness of the crowd made it difficult to hear the speaker.
Sự ồn ào của đám đông khiến khó nghe thấy diễn giả.
her boisterousness often brought energy to dull meetings.
Sự ồn ào của cô ấy thường mang lại năng lượng cho những cuộc họp tẻ nhạt.
the boisterousness of the festival attracted many visitors.
Sự ồn ào của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
we enjoyed the boisterousness of the concert, dancing and singing along.
Chúng tôi tận hưởng sự ồn ào của buổi hòa nhạc, khiêu vũ và hát theo.
his boisterousness often got him into trouble at school.
Sự ồn ào của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối ở trường.
the boisterousness of the ocean made for an exciting day at the beach.
Sự ồn ào của đại dương tạo nên một ngày thú vị tại bãi biển.
boisterousness of youth
sự ồn ào của tuổi trẻ
exuberant boisterousness
sự ồn ào tràn đầy năng lượng
childlike boisterousness
sự ồn ào trẻ thơ
unbridled boisterousness
sự ồn ào không kiềm chế
suppress one's boisterousness
kiềm chế sự ồn ào của mình
his natural boisterousness
sự ồn ào tự nhiên của anh ấy
the boisterousness of the children filled the playground with joy.
Sự ồn ào của trẻ con tràn ngập sân chơi niềm vui.
her boisterousness was contagious, lifting everyone's spirits.
Sự ồn ào của cô ấy rất lây nhiễm, nâng cao tinh thần của mọi người.
the party was marked by laughter and boisterousness.
Tiệc được đánh dấu bằng tiếng cười và ồn ào.
despite the boisterousness, he managed to concentrate on his work.
Bất chấp sự ồn ào, anh ấy vẫn có thể tập trung vào công việc của mình.
the boisterousness of the crowd made it difficult to hear the speaker.
Sự ồn ào của đám đông khiến khó nghe thấy diễn giả.
her boisterousness often brought energy to dull meetings.
Sự ồn ào của cô ấy thường mang lại năng lượng cho những cuộc họp tẻ nhạt.
the boisterousness of the festival attracted many visitors.
Sự ồn ào của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
we enjoyed the boisterousness of the concert, dancing and singing along.
Chúng tôi tận hưởng sự ồn ào của buổi hòa nhạc, khiêu vũ và hát theo.
his boisterousness often got him into trouble at school.
Sự ồn ào của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối ở trường.
the boisterousness of the ocean made for an exciting day at the beach.
Sự ồn ào của đại dương tạo nên một ngày thú vị tại bãi biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay