real-life

[Mỹ]/ˌrɪəlˈlaɪf/
[Anh]/ˌrɪəlˈlaɪf/

Dịch

adj. existing or occurring in reality
abbr. information technology; information theory.
prep. in which; in a state of; by means of.


adj. tồn tại hoặc xảy ra trong thực tế
abbr. information technology; information theory.
prep. trong đó; ở trạng thái; thông qua.

Cụm từ & Cách kết hợp

real-life experience

kinh nghiệm thực tế

real-life situations

tình huống thực tế

real-life skills

kỹ năng thực tế

real-life application

ứng dụng thực tế

real-life problems

các vấn đề thực tế

real-life challenges

thách thức thực tế

real-life stories

những câu chuyện thực tế

real-life scenarios

các tình huống thực tế

real-life lessons

bài học thực tế

Câu ví dụ

we need to apply real-life skills to solve this problem.

Chúng ta cần áp dụng các kỹ năng thực tế để giải quyết vấn đề này.

the simulation provided a real-life training experience for the firefighters.

Cuộc mô phỏng đã cung cấp một trải nghiệm huấn luyện thực tế cho các nhân viên cứu hỏa.

it's important to consider real-life costs when planning a vacation.

Điều quan trọng là phải cân nhắc chi phí thực tế khi lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ.

the documentary showed the harsh realities of real-life poverty.

Bộ phim tài liệu cho thấy những thực tế khắc nghiệt của nghèo đói trong cuộc sống thực.

this project aims to bridge the gap between theory and real-life application.

Dự án này nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế.

he used real-life examples to illustrate his point effectively.

Anh ấy đã sử dụng các ví dụ thực tế để minh họa quan điểm của mình một cách hiệu quả.

the course incorporates real-life case studies for a deeper understanding.

Khóa học kết hợp các nghiên cứu điển hình thực tế để hiểu sâu hơn.

it’s a far cry from the real-life situation we encountered.

Nó khác xa so với tình huống thực tế mà chúng tôi đã gặp phải.

the film accurately depicted real-life events during the war.

Bộ phim đã mô tả chính xác các sự kiện thực tế trong chiến tranh.

we tried to make the game as close to real-life as possible.

Chúng tôi đã cố gắng làm cho trò chơi càng gần với thực tế càng tốt.

the training program emphasized real-life scenarios and decision-making.

Chương trình đào tạo tập trung vào các tình huống thực tế và ra quyết định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay