cardiac reanimation
suy sống tim mạch
reanimation techniques
các kỹ thuật hồi sức
reanimation process
quy trình hồi sức
reanimation protocols
các quy trình hồi sức
advanced reanimation
hồi sức nâng cao
reanimation methods
các phương pháp hồi sức
emergency reanimation
hồi sức cấp cứu
reanimation services
dịch vụ hồi sức
reanimation training
đào tạo hồi sức
reanimation guidelines
hướng dẫn hồi sức
the reanimation of the old traditions brought the community together.
sự hồi sinh các truyền thống cũ đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.
scientists are exploring reanimation techniques for extinct species.
các nhà khoa học đang khám phá các kỹ thuật hồi sinh cho các loài tuyệt chủng.
the film depicted the reanimation of a long-lost civilization.
phim đã mô tả sự hồi sinh của một nền văn minh đã mất.
reanimation efforts in the field of medicine have advanced significantly.
những nỗ lực hồi sinh trong lĩnh vực y học đã có những tiến bộ đáng kể.
he believed in the reanimation of hope after the disaster.
anh ta tin vào sự hồi sinh của hy vọng sau thảm họa.
the artist's work is a reanimation of classic styles.
công việc của nghệ sĩ là sự hồi sinh các phong cách cổ điển.
reanimation of the local economy is crucial for recovery.
sự hồi sinh của nền kinh tế địa phương là rất quan trọng cho sự phục hồi.
they discussed the reanimation of the historic buildings in the area.
họ đã thảo luận về việc hồi sinh các tòa nhà lịch sử trong khu vực.
reanimation of interest in science can inspire future generations.
sự hồi sinh sự quan tâm đến khoa học có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
the conference focused on the reanimation of cultural practices.
hội nghị tập trung vào việc hồi sinh các hoạt động văn hóa.
cardiac reanimation
suy sống tim mạch
reanimation techniques
các kỹ thuật hồi sức
reanimation process
quy trình hồi sức
reanimation protocols
các quy trình hồi sức
advanced reanimation
hồi sức nâng cao
reanimation methods
các phương pháp hồi sức
emergency reanimation
hồi sức cấp cứu
reanimation services
dịch vụ hồi sức
reanimation training
đào tạo hồi sức
reanimation guidelines
hướng dẫn hồi sức
the reanimation of the old traditions brought the community together.
sự hồi sinh các truyền thống cũ đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.
scientists are exploring reanimation techniques for extinct species.
các nhà khoa học đang khám phá các kỹ thuật hồi sinh cho các loài tuyệt chủng.
the film depicted the reanimation of a long-lost civilization.
phim đã mô tả sự hồi sinh của một nền văn minh đã mất.
reanimation efforts in the field of medicine have advanced significantly.
những nỗ lực hồi sinh trong lĩnh vực y học đã có những tiến bộ đáng kể.
he believed in the reanimation of hope after the disaster.
anh ta tin vào sự hồi sinh của hy vọng sau thảm họa.
the artist's work is a reanimation of classic styles.
công việc của nghệ sĩ là sự hồi sinh các phong cách cổ điển.
reanimation of the local economy is crucial for recovery.
sự hồi sinh của nền kinh tế địa phương là rất quan trọng cho sự phục hồi.
they discussed the reanimation of the historic buildings in the area.
họ đã thảo luận về việc hồi sinh các tòa nhà lịch sử trong khu vực.
reanimation of interest in science can inspire future generations.
sự hồi sinh sự quan tâm đến khoa học có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
the conference focused on the reanimation of cultural practices.
hội nghị tập trung vào việc hồi sinh các hoạt động văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay