reapportionment

[Mỹ]/[ˌriːəˈpɔːʃənmənt]/
[Anh]/[ˌriːəˈpɔːrʃənmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động phân phối lại hoặc tái phân bổ một thứ gì đó; (đặc biệt trong chính trị Mỹ) quy trình chia lại các khu vực lập pháp của một tiểu bang thành các ranh giới mới để phản ánh những thay đổi về dân số.
Word Forms
số nhiềureapportionments

Cụm từ & Cách kết hợp

reapportionment process

quá trình phân chia lại

gerrymandering reapportionment

phân chia lại theo cách gerrymandering

state reapportionment

phân chia lại cấp tỉnh

court reapportionment

phân chia lại theo tòa án

legislative reapportionment

phân chia lại lập pháp

reapportionment plan

kế hoạch phân chia lại

ongoing reapportionment

phân chia lại đang diễn ra

post reapportionment

sau phân chia lại

reapportionment challenge

thách thức phân chia lại

reapportionment lawsuit

khiếu kiện phân chia lại

Câu ví dụ

the state legislature will oversee the reapportionment process.

Hạ viện sẽ giám sát quá trình phân chia lại khu vực bầu cử.

following the census, reapportionment is necessary to adjust district boundaries.

Sau khi thực hiện điều tra dân số, việc phân chia lại khu vực là cần thiết để điều chỉnh ranh giới khu vực bầu cử.

fair reapportionment ensures equal representation for all voters.

Việc phân chia lại khu vực công bằng đảm bảo mọi cử tri đều được đại diện như nhau.

the court case challenged the state's reapportionment plan.

Trường hợp kiện tụng tại tòa án đã thách thức kế hoạch phân chia lại khu vực của bang.

gerrymandering often accompanies reapportionment to favor a particular party.

Việc vẽ lại biên giới bầu cử (gerrymandering) thường đi kèm với việc phân chia lại khu vực để thiên vị một đảng cụ thể.

independent reapportionment commissions promote impartiality in redistricting.

Các ủy ban phân chia lại khu vực độc lập thúc đẩy tính công bằng trong việc điều chỉnh lại khu vực bầu cử.

the reapportionment data was used to redraw congressional districts.

Dữ liệu phân chia lại khu vực đã được sử dụng để vẽ lại các khu vực bầu cử quốc hội.

legal challenges to reapportionment can be lengthy and complex.

Các thách thức pháp lý đối với việc phân chia lại khu vực có thể kéo dài và phức tạp.

the goal of reapportionment is to equalize district populations.

Mục tiêu của việc phân chia lại khu vực là cân bằng dân số các khu vực bầu cử.

public input is crucial during the reapportionment process.

Ý kiến công chúng là rất quan trọng trong quá trình phân chia lại khu vực.

the reapportionment maps must comply with federal law.

Bản đồ phân chia lại khu vực phải tuân thủ luật liên bang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay