redistricting

[Mỹ]/ˌriːˈdɪstrɪktɪŋ/
[Anh]/ˌriːˈdɪstrɪktɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình vẽ lại ranh giới khu vực bầu cử

Cụm từ & Cách kết hợp

redistricting plan

kế hoạch phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting process

quy trình phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting map

bản đồ phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting commission

ủy ban phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting reform

cải cách phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting criteria

tiêu chí phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting lawsuit

vụ kiện phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting guidelines

hướng dẫn phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting debate

cuộc tranh luận về phân chia lại khu vực bầu cử

redistricting strategy

chiến lược phân chia lại khu vực bầu cử

Câu ví dụ

the city is undergoing redistricting to better represent its diverse population.

thành phố đang trải qua việc phân chia lại khu vực để đại diện tốt hơn cho sự đa dạng dân số của nó.

redistricting can significantly impact local elections and political representation.

việc phân chia lại khu vực có thể tác động đáng kể đến các cuộc bầu cử địa phương và đại diện chính trị.

community groups are advocating for fair redistricting practices.

các nhóm cộng đồng đang ủng hộ các phương pháp phân chia lại khu vực công bằng.

the redistricting process is often contentious and controversial.

quy trình phân chia lại khu vực thường gây tranh cãi và gây tranh luận.

many states have established independent commissions for redistricting.

nhiều tiểu bang đã thành lập các ủy ban độc lập để phân chia lại khu vực.

redistricting can lead to gerrymandering if not properly regulated.

việc phân chia lại khu vực có thể dẫn đến hiện tượng 'gerrymandering' nếu không được quản lý đúng cách.

the upcoming election will be affected by the recent redistricting.

cuộc bầu cử sắp tới sẽ bị ảnh hưởng bởi việc phân chia lại khu vực gần đây.

experts are analyzing the effects of redistricting on voter turnout.

các chuyên gia đang phân tích tác động của việc phân chia lại khu vực đến tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu.

public hearings are held to discuss the redistricting proposals.

các cuộc họp công khai được tổ chức để thảo luận về các đề xuất phân chia lại khu vực.

redistricting is a critical process that shapes electoral boundaries.

việc phân chia lại khu vực là một quy trình quan trọng định hình các ranh giới bầu cử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay