pending reapproval
Chờ phê chuẩn lại
awaiting reapproval
Đang chờ phê chuẩn lại
reapproval granted
Đã được phê chuẩn lại
reapproval denied
Từ chối phê chuẩn lại
seek reapproval
Tìm kiếm phê chuẩn lại
grant reapproval
Phê chuẩn lại
reapproval process
Quy trình phê chuẩn lại
reapprovals
Các lần phê chuẩn lại
the company is seeking reapproval for its environmental permit after recent regulation changes.
Công ty đang xin phê chuẩn lại giấy phép môi trường sau những thay đổi gần đây trong quy định.
developers must obtain reapproval from the city council before construction can begin.
Các nhà phát triển phải xin phê chuẩn lại từ hội đồng thành phố trước khi bắt đầu xây dựng.
the regulatory agency denied reapproval due to safety concerns raised during inspection.
Cơ quan quản lý đã từ chối phê chuẩn lại do lo ngại về an toàn được nêu ra trong quá trình kiểm tra.
we're currently awaiting reapproval of our clinical trial application.
Chúng tôi đang chờ phê chuẩn lại đơn đăng ký thử nghiệm lâm sàng của mình.
the license will expire soon, so we need to apply for reapproval immediately.
Giấy phép sẽ hết hạn sớm, vì vậy chúng tôi cần nộp đơn xin phê chuẩn lại ngay lập tức.
the board granted reapproval for the project after reviewing the updated plans.
Hội đồng đã cấp phép lại cho dự án sau khi xem xét lại các kế hoạch cập nhật.
reapproval requirements have been updated to include additional documentation.
Yêu cầu phê chuẩn lại đã được cập nhật để bao gồm thêm tài liệu bổ sung.
the reapproval process typically takes three to six months to complete.
Quy trình phê chuẩn lại thường mất từ ba đến sáu tháng để hoàn tất.
our application for reapproval is still pending review by the committee.
Đơn xin phê chuẩn lại của chúng tôi vẫn đang chờ được xem xét bởi hội đồng.
the agency established new criteria for reapproval of educational programs.
Cơ quan đã thiết lập các tiêu chí mới cho việc phê chuẩn lại các chương trình giáo dục.
manufacturers must seek reapproval whenever they modify their product specifications.
Các nhà sản xuất phải xin phê chuẩn lại mỗi khi họ thay đổi thông số kỹ thuật sản phẩm.
the committee delayed the reapproval decision until more data becomes available.
Hội đồng đã hoãn quyết định phê chuẩn lại cho đến khi có thêm dữ liệu.
we've scheduled a meeting to discuss the reapproval requirements for next year.
Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp để thảo luận về các yêu cầu phê chuẩn lại cho năm tới.
pending reapproval
Chờ phê chuẩn lại
awaiting reapproval
Đang chờ phê chuẩn lại
reapproval granted
Đã được phê chuẩn lại
reapproval denied
Từ chối phê chuẩn lại
seek reapproval
Tìm kiếm phê chuẩn lại
grant reapproval
Phê chuẩn lại
reapproval process
Quy trình phê chuẩn lại
reapprovals
Các lần phê chuẩn lại
the company is seeking reapproval for its environmental permit after recent regulation changes.
Công ty đang xin phê chuẩn lại giấy phép môi trường sau những thay đổi gần đây trong quy định.
developers must obtain reapproval from the city council before construction can begin.
Các nhà phát triển phải xin phê chuẩn lại từ hội đồng thành phố trước khi bắt đầu xây dựng.
the regulatory agency denied reapproval due to safety concerns raised during inspection.
Cơ quan quản lý đã từ chối phê chuẩn lại do lo ngại về an toàn được nêu ra trong quá trình kiểm tra.
we're currently awaiting reapproval of our clinical trial application.
Chúng tôi đang chờ phê chuẩn lại đơn đăng ký thử nghiệm lâm sàng của mình.
the license will expire soon, so we need to apply for reapproval immediately.
Giấy phép sẽ hết hạn sớm, vì vậy chúng tôi cần nộp đơn xin phê chuẩn lại ngay lập tức.
the board granted reapproval for the project after reviewing the updated plans.
Hội đồng đã cấp phép lại cho dự án sau khi xem xét lại các kế hoạch cập nhật.
reapproval requirements have been updated to include additional documentation.
Yêu cầu phê chuẩn lại đã được cập nhật để bao gồm thêm tài liệu bổ sung.
the reapproval process typically takes three to six months to complete.
Quy trình phê chuẩn lại thường mất từ ba đến sáu tháng để hoàn tất.
our application for reapproval is still pending review by the committee.
Đơn xin phê chuẩn lại của chúng tôi vẫn đang chờ được xem xét bởi hội đồng.
the agency established new criteria for reapproval of educational programs.
Cơ quan đã thiết lập các tiêu chí mới cho việc phê chuẩn lại các chương trình giáo dục.
manufacturers must seek reapproval whenever they modify their product specifications.
Các nhà sản xuất phải xin phê chuẩn lại mỗi khi họ thay đổi thông số kỹ thuật sản phẩm.
the committee delayed the reapproval decision until more data becomes available.
Hội đồng đã hoãn quyết định phê chuẩn lại cho đến khi có thêm dữ liệu.
we've scheduled a meeting to discuss the reapproval requirements for next year.
Chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp để thảo luận về các yêu cầu phê chuẩn lại cho năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay