| số nhiều | reasoners |
skilled reasoner
luận cứ viên lành nghề
reasoner's guide
hướng dẫn của người luận cứ
be a reasoner
hãy là một người luận cứ
reasoning reasoner
người luận cứ lập luận
experienced reasoner
người luận cứ có kinh nghiệm
reasoner role
vai trò của người luận cứ
become reasoners
trở thành những người luận cứ
strong reasoner
người luận cứ mạnh mẽ
reasoner type
loại người luận cứ
lead reasoner
người luận cứ dẫn đầu
the skilled detective was a brilliant reasoner, solving the case with ease.
Thám tử tài ba là một người suy luận xuất sắc, giải quyết vụ án một cách dễ dàng.
a good business leader needs to be a logical reasoner, anticipating market trends.
Một nhà lãnh đạo kinh doanh giỏi cần phải là một người suy luận logic, dự đoán xu hướng thị trường.
the ai system acted as a powerful reasoner, analyzing vast datasets.
Hệ thống AI hoạt động như một người suy luận mạnh mẽ, phân tích các tập dữ liệu khổng lồ.
he's a careful reasoner, always considering all sides of an argument.
Anh ấy là một người suy luận cẩn trọng, luôn cân nhắc tất cả các khía cạnh của một lập luận.
the philosopher was a renowned reasoner, known for his complex arguments.
Nhà triết học là một người suy luận nổi tiếng, được biết đến với những lập luận phức tạp của mình.
she is a keen reasoner, quickly grasping the underlying principles.
Cô ấy là một người suy luận sắc bén, nhanh chóng nắm bắt được các nguyên tắc cơ bản.
the court relied on a skilled reasoner to interpret the legal documents.
Tòa án dựa vào một người suy luận có kỹ năng để giải thích các tài liệu pháp lý.
becoming a better reasoner requires practice and critical thinking skills.
Để trở thành một người suy luận tốt hơn đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng tư duy phản biện.
the software assists users in becoming better reasoners by providing data.
Phần mềm hỗ trợ người dùng trở thành những người suy luận tốt hơn bằng cách cung cấp dữ liệu.
a strong reasoner can effectively evaluate different options and make informed decisions.
Một người suy luận mạnh mẽ có thể đánh giá hiệu quả các lựa chọn khác nhau và đưa ra các quyết định sáng suốt.
the child showed promise as a reasoner, solving puzzles with impressive logic.
Đứa trẻ cho thấy tiềm năng trở thành một người suy luận, giải các câu đố với logic ấn tượng.
skilled reasoner
luận cứ viên lành nghề
reasoner's guide
hướng dẫn của người luận cứ
be a reasoner
hãy là một người luận cứ
reasoning reasoner
người luận cứ lập luận
experienced reasoner
người luận cứ có kinh nghiệm
reasoner role
vai trò của người luận cứ
become reasoners
trở thành những người luận cứ
strong reasoner
người luận cứ mạnh mẽ
reasoner type
loại người luận cứ
lead reasoner
người luận cứ dẫn đầu
the skilled detective was a brilliant reasoner, solving the case with ease.
Thám tử tài ba là một người suy luận xuất sắc, giải quyết vụ án một cách dễ dàng.
a good business leader needs to be a logical reasoner, anticipating market trends.
Một nhà lãnh đạo kinh doanh giỏi cần phải là một người suy luận logic, dự đoán xu hướng thị trường.
the ai system acted as a powerful reasoner, analyzing vast datasets.
Hệ thống AI hoạt động như một người suy luận mạnh mẽ, phân tích các tập dữ liệu khổng lồ.
he's a careful reasoner, always considering all sides of an argument.
Anh ấy là một người suy luận cẩn trọng, luôn cân nhắc tất cả các khía cạnh của một lập luận.
the philosopher was a renowned reasoner, known for his complex arguments.
Nhà triết học là một người suy luận nổi tiếng, được biết đến với những lập luận phức tạp của mình.
she is a keen reasoner, quickly grasping the underlying principles.
Cô ấy là một người suy luận sắc bén, nhanh chóng nắm bắt được các nguyên tắc cơ bản.
the court relied on a skilled reasoner to interpret the legal documents.
Tòa án dựa vào một người suy luận có kỹ năng để giải thích các tài liệu pháp lý.
becoming a better reasoner requires practice and critical thinking skills.
Để trở thành một người suy luận tốt hơn đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng tư duy phản biện.
the software assists users in becoming better reasoners by providing data.
Phần mềm hỗ trợ người dùng trở thành những người suy luận tốt hơn bằng cách cung cấp dữ liệu.
a strong reasoner can effectively evaluate different options and make informed decisions.
Một người suy luận mạnh mẽ có thể đánh giá hiệu quả các lựa chọn khác nhau và đưa ra các quyết định sáng suốt.
the child showed promise as a reasoner, solving puzzles with impressive logic.
Đứa trẻ cho thấy tiềm năng trở thành một người suy luận, giải các câu đố với logic ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay