emotionalist

[Mỹ]/ɪˈməʊʃənəlɪst/
[Anh]/ɪˈmoʊʃənəlɪst/

Dịch

n. người dễ bị cảm xúc chi phối; một diễn giả kêu gọi cảm xúc

Cụm từ & Cách kết hợp

emotionalist approach

cách tiếp cận chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist perspective

quan điểm chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist theory

thuyết chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist argument

lập luận chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist stance

thái độ chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist critique

phê bình chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist viewpoint

góc nhìn chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist response

phản hồi chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist reaction

phản ứng chủ nghĩa cảm xúc

emotionalist narrative

truyện kể chủ nghĩa cảm xúc

Câu ví dụ

the emotionalist approach often emphasizes feelings over logic.

phương pháp tình cảm thường nhấn mạnh cảm xúc hơn logic.

as an emotionalist, she believes that art should evoke strong feelings.

với tư cách là một người theo chủ nghĩa tình cảm, cô ấy tin rằng nghệ thuật nên gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.

his emotionalist view made him more empathetic towards others.

quan điểm tình cảm của anh ấy khiến anh ấy trở nên đồng cảm hơn với những người khác.

the emotionalist perspective can sometimes cloud judgment.

quan điểm tình cảm đôi khi có thể làm mờ đi sự phán đoán.

many emotionalists argue that emotions are essential in decision-making.

nhiều người theo chủ nghĩa tình cảm cho rằng cảm xúc là điều cần thiết trong việc ra quyết định.

her emotionalist philosophy shaped her approach to teaching.

triết lý tình cảm của cô ấy đã định hình cách tiếp cận của cô ấy trong việc dạy học.

the emotionalist theory of literature focuses on reader response.

thuyết tình cảm về văn học tập trung vào phản ứng của người đọc.

he often criticized emotionalists for lacking rational analysis.

anh ấy thường xuyên chỉ trích những người theo chủ nghĩa tình cảm vì thiếu phân tích hợp lý.

emotionalist views can enrich discussions about human experience.

những quan điểm tình cảm có thể làm phong phú thêm các cuộc thảo luận về trải nghiệm của con người.

in debates, emotionalists may prioritize personal stories over data.

trong các cuộc tranh luận, những người theo chủ nghĩa tình cảm có thể ưu tiên các câu chuyện cá nhân hơn dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay