reassurers

[Mỹ]/[ˌriːəˈsjurə(r)z]/
[Anh]/[ˌriːəˈsjurə(r)z]/

Dịch

n. Những người làm yên lòng ai đó; Những điều làm yên lòng ai đó.
v. Làm yên lòng ai đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

reassurers arrived

những người đảm bảo đã đến

being reassurers

đang là người đảm bảo

reassurers listened

những người đảm bảo đã lắng nghe

reassurers explained

những người đảm bảo đã giải thích

reassurers responded

những người đảm bảo đã phản hồi

reassurers confirmed

những người đảm bảo đã xác nhận

Câu ví dụ

the company's strong financial results served as reassurers to investors.

Kết quả tài chính mạnh mẽ của công ty đã đóng vai trò như một sự đảm bảo cho các nhà đầu tư.

his calm demeanor was a great reassurer during the stressful situation.

Tư thế bình tĩnh của anh ấy là một sự đảm bảo lớn trong tình huống căng thẳng.

the positive feedback from customers acted as reassurers for the team's efforts.

Phản hồi tích cực từ khách hàng đã đóng vai trò như một sự đảm bảo cho nỗ lực của nhóm.

seeing her smile was a welcome reassurer after a difficult day.

Việc nhìn thấy nụ cười của cô ấy là một sự đảm bảo đáng hoan nghênh sau một ngày khó khăn.

the reassurers in the project team worked tirelessly to address concerns.

Các thành viên đảm bảo trong nhóm dự án đã không ngừng làm việc để giải quyết các mối quan tâm.

data from the clinical trials provided reassurers regarding the drug's safety.

Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng cung cấp sự đảm bảo về tính an toàn của thuốc.

the reassurers emphasized the company's commitment to sustainable practices.

Các sự đảm bảo nhấn mạnh cam kết của công ty đối với các thực hành bền vững.

his reassurers included detailed reports and market analysis.

Các sự đảm bảo của anh ấy bao gồm các báo cáo chi tiết và phân tích thị trường.

the reassurers sought to alleviate any doubts about the project's viability.

Các sự đảm bảo cố gắng xoa dịu mọi nghi ngờ về tính khả thi của dự án.

regular communication from the leadership served as reassurers to the employees.

Việc giao tiếp thường xuyên từ lãnh đạo đóng vai trò như một sự đảm bảo cho nhân viên.

the reassurers presented a comprehensive plan to mitigate potential risks.

Các sự đảm bảo trình bày một kế hoạch toàn diện để giảm thiểu các rủi ro tiềm tàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay