rebates

[Mỹ]/[ˈriːbət]/
[Anh]/[ˈriːbət]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

claim rebates

khuếch trương giảm giá

receive rebates

nhận giảm giá

rebate program

chương trình giảm giá

offering rebates

đang cung cấp giảm giá

check rebates

kiểm tra giảm giá

rebate amount

số tiền giảm giá

apply for rebates

đăng ký giảm giá

store rebates

giảm giá của cửa hàng

tax rebates

giảm thuế

energy rebates

giảm giá năng lượng

Câu ví dụ

we're offering generous rebates on all new appliances this month.

Chúng tôi đang cung cấp các ưu đãi giảm giá hấp dẫn cho tất cả các thiết bị mới trong tháng này.

check the store's website for details on available rebates.

Hãy kiểm tra trang web của cửa hàng để biết chi tiết về các ưu đãi giảm giá hiện có.

the car manufacturer provided substantial rebates to boost sales.

Nhà sản xuất ô tô đã cung cấp các ưu đãi giảm giá đáng kể để thúc đẩy doanh số.

be sure to read the fine print regarding rebate qualifications.

Hãy chắc chắn đọc kỹ các điều khoản và điều kiện liên quan đến điều kiện đủ điều kiện nhận ưu đãi giảm giá.

customers can apply for rebates online or by mail.

Khách hàng có thể đăng ký nhận ưu đãi giảm giá trực tuyến hoặc qua đường bưu điện.

the energy-efficient appliances came with attractive rebates.

Các thiết bị tiết kiệm năng lượng đi kèm với các ưu đãi giảm giá hấp dẫn.

we received a rebate check in the mail last week.

Chúng tôi đã nhận được một tờ séc ưu đãi giảm giá qua đường bưu điện tuần trước.

the store advertised significant rebates on floor cleaning products.

Cửa hàng quảng cáo các ưu đãi giảm giá đáng kể cho các sản phẩm làm sạch sàn nhà.

take advantage of the rebates before the promotion ends.

Tận dụng các ưu đãi giảm giá trước khi chương trình khuyến mãi kết thúc.

many retailers offer rebates to attract new customers.

Nhiều nhà bán lẻ cung cấp ưu đãi giảm giá để thu hút khách hàng mới.

the rebate amount is clearly stated on the product label.

Số tiền ưu đãi giảm giá được ghi rõ trên nhãn sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay