mass reburials
Việc an táng lại hàng loạt
reburial ceremony
Lễ an táng lại
reburials completed
Việc an táng lại đã hoàn tất
reburial site
Khu an táng lại
reburial plans
Kế hoạch an táng lại
recent reburials
Các cuộc an táng lại gần đây
reburial process
Quy trình an táng lại
reburial controversy
Tranh cãi về việc an táng lại
archaeological reburials of ancient remains require careful consultation with descendant communities and cultural experts.
Việc tái chôn cất các di hài cổ đại cần có sự tham vấn cẩn trọng với các cộng đồng hậu duệ và các chuyên gia văn hóa.
the museum announced plans for the ceremonial reburials of artifacts removed during colonial excavations.
Bảo tàng đã công bố kế hoạch cho các nghi lễ tái chôn cất các hiện vật bị thu thập trong các cuộc khai quật thuộc địa.
mass reburials following the war honored thousands of soldiers whose identities had been confirmed through dna testing.
Các cuộc tái chôn cất hàng loạt sau chiến tranh đã tôn vinh hàng nghìn binh sĩ mà danh tính đã được xác nhận thông qua kiểm tra DNA.
indigenous communities have fought for the right to conduct reburials of their ancestors on sacred ancestral lands.
Các cộng đồng bản địa đã đấu tranh để có quyền tiến hành các cuộc tái chôn cất tổ tiên của họ trên những vùng đất tổ tiên thiêng liêng.
the reburials ceremony included traditional prayers, songs, and the placement of sacred objects alongside the remains.
Lễ tái chôn cất bao gồm các lời cầu nguyện truyền thống, bài hát và việc đặt các vật phẩm thiêng liêng bên cạnh những di hài.
critics argue that the current reburials policy fails to adequately address the concerns of affected families and tribes.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách tái chôn cất hiện tại không đủ để giải quyết các lo ngại của các gia đình và bộ tộc bị ảnh hưởng.
respectful reburials acknowledge the humanity and dignity of individuals who lived centuries before us.
Các cuộc tái chôn cất tôn trọng công nhận nhân tính và phẩm giá của những cá nhân đã sống hàng thế kỷ trước chúng ta.
cultural reburials serve as powerful acts of healing and reconciliation for communities traumatized by historical injustices.
Các cuộc tái chôn cất văn hóa đóng vai trò như những hành động chữa lành và hòa giải mạnh mẽ cho các cộng đồng bị tổn thương bởi các bất công lịch sử.
the reburials attracted scholars, government officials, and tribal leaders who gathered to witness the solemn occasion.
Các cuộc tái chôn cất đã thu hút các học giả, quan chức chính phủ và các lãnh đạo bộ tộc đến tham dự và chứng kiến sự kiện trang trọng này.
ritual reburials following traditional customs provide comfort to grieving families and honor ancestral traditions.
Các nghi lễ tái chôn cất theo truyền thống mang lại sự an ủi cho các gia đình đang đau buồn và tôn vinh các truyền thống tổ tiên.
the dignified reburials were conducted with full military honors and the presence of surviving family members.
Các cuộc tái chôn cất trang trọng được tiến hành với đầy đủ các nghi lễ quân sự và sự hiện diện của các thành viên gia đình còn sống.
controversial reburials have sparked heated debates about the ethics of archaeological excavation and ownership of ancestral remains.
Các cuộc tái chôn cất gây tranh cãi đã làm bùng lên những cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức trong khai quật khảo cổ và quyền sở hữu các di hài tổ tiên.
mass reburials
Việc an táng lại hàng loạt
reburial ceremony
Lễ an táng lại
reburials completed
Việc an táng lại đã hoàn tất
reburial site
Khu an táng lại
reburial plans
Kế hoạch an táng lại
recent reburials
Các cuộc an táng lại gần đây
reburial process
Quy trình an táng lại
reburial controversy
Tranh cãi về việc an táng lại
archaeological reburials of ancient remains require careful consultation with descendant communities and cultural experts.
Việc tái chôn cất các di hài cổ đại cần có sự tham vấn cẩn trọng với các cộng đồng hậu duệ và các chuyên gia văn hóa.
the museum announced plans for the ceremonial reburials of artifacts removed during colonial excavations.
Bảo tàng đã công bố kế hoạch cho các nghi lễ tái chôn cất các hiện vật bị thu thập trong các cuộc khai quật thuộc địa.
mass reburials following the war honored thousands of soldiers whose identities had been confirmed through dna testing.
Các cuộc tái chôn cất hàng loạt sau chiến tranh đã tôn vinh hàng nghìn binh sĩ mà danh tính đã được xác nhận thông qua kiểm tra DNA.
indigenous communities have fought for the right to conduct reburials of their ancestors on sacred ancestral lands.
Các cộng đồng bản địa đã đấu tranh để có quyền tiến hành các cuộc tái chôn cất tổ tiên của họ trên những vùng đất tổ tiên thiêng liêng.
the reburials ceremony included traditional prayers, songs, and the placement of sacred objects alongside the remains.
Lễ tái chôn cất bao gồm các lời cầu nguyện truyền thống, bài hát và việc đặt các vật phẩm thiêng liêng bên cạnh những di hài.
critics argue that the current reburials policy fails to adequately address the concerns of affected families and tribes.
Các nhà phê bình cho rằng chính sách tái chôn cất hiện tại không đủ để giải quyết các lo ngại của các gia đình và bộ tộc bị ảnh hưởng.
respectful reburials acknowledge the humanity and dignity of individuals who lived centuries before us.
Các cuộc tái chôn cất tôn trọng công nhận nhân tính và phẩm giá của những cá nhân đã sống hàng thế kỷ trước chúng ta.
cultural reburials serve as powerful acts of healing and reconciliation for communities traumatized by historical injustices.
Các cuộc tái chôn cất văn hóa đóng vai trò như những hành động chữa lành và hòa giải mạnh mẽ cho các cộng đồng bị tổn thương bởi các bất công lịch sử.
the reburials attracted scholars, government officials, and tribal leaders who gathered to witness the solemn occasion.
Các cuộc tái chôn cất đã thu hút các học giả, quan chức chính phủ và các lãnh đạo bộ tộc đến tham dự và chứng kiến sự kiện trang trọng này.
ritual reburials following traditional customs provide comfort to grieving families and honor ancestral traditions.
Các nghi lễ tái chôn cất theo truyền thống mang lại sự an ủi cho các gia đình đang đau buồn và tôn vinh các truyền thống tổ tiên.
the dignified reburials were conducted with full military honors and the presence of surviving family members.
Các cuộc tái chôn cất trang trọng được tiến hành với đầy đủ các nghi lễ quân sự và sự hiện diện của các thành viên gia đình còn sống.
controversial reburials have sparked heated debates about the ethics of archaeological excavation and ownership of ancestral remains.
Các cuộc tái chôn cất gây tranh cãi đã làm bùng lên những cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức trong khai quật khảo cổ và quyền sở hữu các di hài tổ tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay