disinterment

[Mỹ]/[ˈdɪsɪntəm(ə)nt]/
[Anh]/[ˈdɪsɪntəmənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động đào bới một xác thể từ trong mộ; quá trình khai quật một xác thể.
v. Đào bới một xác thể từ trong mộ.
Word Forms
số nhiềudisinterments

Cụm từ & Cách kết hợp

disinterment process

quy trình khai quật

formal disinterment

khai quật chính thức

disinterment site

địa điểm khai quật

disinterment records

hồ sơ khai quật

recent disinterment

khai quật gần đây

disinterment permit

giấy phép khai quật

disinterment of remains

khai quật hài cốt

following disinterment

sau khi khai quật

disinterment investigation

điều tra về việc khai quật

scheduled disinterment

khai quật theo lịch trình

Câu ví dụ

the archaeological team planned a careful disinterment of the ancient tomb.

Nhóm khảo cổ lên kế hoạch khai quật cẩn thận ngôi mộ cổ.

following proper protocols, the disinterment was conducted with respect.

Tuân thủ các quy trình thích hợp, việc khai quật được tiến hành một cách tôn trọng.

the disinterment revealed a wealth of artifacts and historical information.

Việc khai quật đã tiết lộ một kho tàng các hiện vật và thông tin lịch sử.

a formal disinterment ceremony was held before the excavation began.

Một nghi lễ khai quật trang trọng đã được tổ chức trước khi bắt đầu khai quật.

the disinterment process required specialized equipment and trained personnel.

Quy trình khai quật đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và nhân viên được đào tạo.

legal authorization was obtained prior to the disinterment of the remains.

Đã có được sự cho phép hợp pháp trước khi khai quật các bộ hài cốt.

the purpose of the disinterment was to analyze the skeletal structure.

Mục đích của việc khai quật là để phân tích cấu trúc xương.

the disinterment site was secured to prevent unauthorized access.

Địa điểm khai quật được bảo vệ để ngăn chặn truy cập trái phép.

after the disinterment, the artifacts were carefully cataloged and preserved.

Sau khi khai quật, các hiện vật đã được lập danh mục và bảo quản cẩn thận.

the historical significance of the disinterment was immediately apparent.

Tầm quan trọng lịch sử của việc khai quật đã rõ ràng ngay lập tức.

a detailed report documenting the disinterment was submitted to the authorities.

Một báo cáo chi tiết ghi lại việc khai quật đã được nộp cho các cơ quan chức năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay