| số nhiều | exhumations |
exhumation process
quy trình khai quật
exhumation rights
quyền khai quật
exhumation request
yêu cầu khai quật
exhumation procedure
thủ tục khai quật
exhumation site
địa điểm khai quật
exhumation report
báo cáo khai quật
exhumation team
đội ngũ khai quật
exhumation order
lệnh khai quật
exhumation law
luật khai quật
exhumation case
vụ việc khai quật
the exhumation of the body revealed new evidence.
Việc khai quật thi thể đã tiết lộ những bằng chứng mới.
after the exhumation, the forensic team conducted a thorough analysis.
Sau khi khai quật, đội ngũ pháp y đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng.
the authorities ordered an exhumation to investigate the cause of death.
Cơ quan chức năng đã ra lệnh khai quật để điều tra nguyên nhân tử vong.
exhumation can be a controversial process in some cultures.
Việc khai quật có thể là một quy trình gây tranh cãi ở một số nền văn hóa.
the family requested an exhumation to confirm their suspicions.
Gia đình đã yêu cầu khai quật để xác nhận những nghi ngờ của họ.
legal procedures are required before any exhumation can take place.
Các thủ tục pháp lý là cần thiết trước khi bất kỳ việc khai quật nào có thể diễn ra.
exhumation often involves careful planning and coordination.
Việc khai quật thường đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
the exhumation process was conducted with respect and dignity.
Quy trình khai quật được thực hiện với sự tôn trọng và phẩm giá.
scientists conducted an exhumation to study ancient burial practices.
Các nhà khoa học đã tiến hành khai quật để nghiên cứu các phương pháp chôn cất cổ đại.
exhumation may provide closure for grieving families.
Việc khai quật có thể mang lại sự kết thúc cho những gia đình đang đau buồn.
exhumation process
quy trình khai quật
exhumation rights
quyền khai quật
exhumation request
yêu cầu khai quật
exhumation procedure
thủ tục khai quật
exhumation site
địa điểm khai quật
exhumation report
báo cáo khai quật
exhumation team
đội ngũ khai quật
exhumation order
lệnh khai quật
exhumation law
luật khai quật
exhumation case
vụ việc khai quật
the exhumation of the body revealed new evidence.
Việc khai quật thi thể đã tiết lộ những bằng chứng mới.
after the exhumation, the forensic team conducted a thorough analysis.
Sau khi khai quật, đội ngũ pháp y đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng.
the authorities ordered an exhumation to investigate the cause of death.
Cơ quan chức năng đã ra lệnh khai quật để điều tra nguyên nhân tử vong.
exhumation can be a controversial process in some cultures.
Việc khai quật có thể là một quy trình gây tranh cãi ở một số nền văn hóa.
the family requested an exhumation to confirm their suspicions.
Gia đình đã yêu cầu khai quật để xác nhận những nghi ngờ của họ.
legal procedures are required before any exhumation can take place.
Các thủ tục pháp lý là cần thiết trước khi bất kỳ việc khai quật nào có thể diễn ra.
exhumation often involves careful planning and coordination.
Việc khai quật thường đòi hỏi sự lập kế hoạch và điều phối cẩn thận.
the exhumation process was conducted with respect and dignity.
Quy trình khai quật được thực hiện với sự tôn trọng và phẩm giá.
scientists conducted an exhumation to study ancient burial practices.
Các nhà khoa học đã tiến hành khai quật để nghiên cứu các phương pháp chôn cất cổ đại.
exhumation may provide closure for grieving families.
Việc khai quật có thể mang lại sự kết thúc cho những gia đình đang đau buồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay