recanalization therapy
liệu pháp tái kênh
recanalization procedure
thủ thuật tái kênh
recanalization success
thành công tái kênh
recanalization process
quá trình tái kênh
recanalization rate
tỷ lệ tái kênh
recanalization mechanism
cơ chế tái kênh
recanalization assessment
đánh giá tái kênh
recanalization techniques
kỹ thuật tái kênh
recanalization outcomes
kết quả tái kênh
recanalization strategies
chiến lược tái kênh
the doctor explained the process of recanalization in detail.
bác sĩ đã giải thích chi tiết quy trình tái thông mạch.
recanalization can improve blood flow in blocked arteries.
tái thông mạch có thể cải thiện lưu lượng máu trong các động mạch bị tắc.
patients often seek recanalization treatments for chronic conditions.
bệnh nhân thường tìm kiếm các phương pháp điều trị tái thông mạch cho các bệnh mãn tính.
recanalization is a critical step in restoring vascular function.
tái thông mạch là một bước quan trọng trong việc khôi phục chức năng mạch máu.
the success rate of recanalization procedures varies.
tỷ lệ thành công của các thủ thuật tái thông mạch khác nhau.
research shows that recanalization can reduce the risk of stroke.
nghiên cứu cho thấy tái thông mạch có thể làm giảm nguy cơ đột quỵ.
he underwent recanalization after experiencing severe chest pain.
anh ấy đã trải qua quá trình tái thông mạch sau khi bị đau ngực dữ dội.
recanalization techniques have advanced significantly in recent years.
các kỹ thuật tái thông mạch đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.
doctors monitor patients closely after recanalization procedures.
các bác sĩ theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau các thủ thuật tái thông mạch.
understanding the mechanisms of recanalization is essential for treatment.
hiểu cơ chế của tái thông mạch là điều cần thiết cho việc điều trị.
recanalization therapy
liệu pháp tái kênh
recanalization procedure
thủ thuật tái kênh
recanalization success
thành công tái kênh
recanalization process
quá trình tái kênh
recanalization rate
tỷ lệ tái kênh
recanalization mechanism
cơ chế tái kênh
recanalization assessment
đánh giá tái kênh
recanalization techniques
kỹ thuật tái kênh
recanalization outcomes
kết quả tái kênh
recanalization strategies
chiến lược tái kênh
the doctor explained the process of recanalization in detail.
bác sĩ đã giải thích chi tiết quy trình tái thông mạch.
recanalization can improve blood flow in blocked arteries.
tái thông mạch có thể cải thiện lưu lượng máu trong các động mạch bị tắc.
patients often seek recanalization treatments for chronic conditions.
bệnh nhân thường tìm kiếm các phương pháp điều trị tái thông mạch cho các bệnh mãn tính.
recanalization is a critical step in restoring vascular function.
tái thông mạch là một bước quan trọng trong việc khôi phục chức năng mạch máu.
the success rate of recanalization procedures varies.
tỷ lệ thành công của các thủ thuật tái thông mạch khác nhau.
research shows that recanalization can reduce the risk of stroke.
nghiên cứu cho thấy tái thông mạch có thể làm giảm nguy cơ đột quỵ.
he underwent recanalization after experiencing severe chest pain.
anh ấy đã trải qua quá trình tái thông mạch sau khi bị đau ngực dữ dội.
recanalization techniques have advanced significantly in recent years.
các kỹ thuật tái thông mạch đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây.
doctors monitor patients closely after recanalization procedures.
các bác sĩ theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau các thủ thuật tái thông mạch.
understanding the mechanisms of recanalization is essential for treatment.
hiểu cơ chế của tái thông mạch là điều cần thiết cho việc điều trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay