| số nhiều | reopenings |
business reopening
khởi động lại kinh doanh
reopening date
ngày tái mở
reopening plan
kế hoạch tái mở
reopening guidelines
hướng dẫn tái mở
school reopening
tái mở trường học
reopening strategy
chiến lược tái mở
reopening phase
giai đoạn tái mở
reopening ceremony
lễ tái mở
reopening announcement
thông báo tái mở
reopening process
quy trình tái mở
the reopening of the school was a relief for parents.
Việc trường học được mở lại là một sự giải tỏa cho các phụ huynh.
the city announced the reopening of public parks.
Thành phố đã thông báo về việc mở lại các công viên công cộng.
reopening businesses will boost the local economy.
Việc các doanh nghiệp được mở lại sẽ thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
many people are excited about the reopening of theaters.
Nhiều người rất vui mừng vì các nhà hát được mở lại.
the reopening of borders is important for tourism.
Việc mở lại biên giới là quan trọng cho ngành du lịch.
reopening the library will benefit students greatly.
Việc mở lại thư viện sẽ có lợi rất lớn cho học sinh.
the reopening ceremony was attended by many dignitaries.
Lễ khai trương lại đã có sự tham dự của nhiều quan chức.
reopening the restaurant will bring back former customers.
Việc mở lại nhà hàng sẽ thu hút lại những khách hàng trước đây.
the government is planning the reopening of recreational facilities.
Chính phủ đang lên kế hoạch mở lại các cơ sở giải trí.
reopening schools safely is a top priority.
Việc mở lại trường học một cách an toàn là ưu tiên hàng đầu.
business reopening
khởi động lại kinh doanh
reopening date
ngày tái mở
reopening plan
kế hoạch tái mở
reopening guidelines
hướng dẫn tái mở
school reopening
tái mở trường học
reopening strategy
chiến lược tái mở
reopening phase
giai đoạn tái mở
reopening ceremony
lễ tái mở
reopening announcement
thông báo tái mở
reopening process
quy trình tái mở
the reopening of the school was a relief for parents.
Việc trường học được mở lại là một sự giải tỏa cho các phụ huynh.
the city announced the reopening of public parks.
Thành phố đã thông báo về việc mở lại các công viên công cộng.
reopening businesses will boost the local economy.
Việc các doanh nghiệp được mở lại sẽ thúc đẩy nền kinh tế địa phương.
many people are excited about the reopening of theaters.
Nhiều người rất vui mừng vì các nhà hát được mở lại.
the reopening of borders is important for tourism.
Việc mở lại biên giới là quan trọng cho ngành du lịch.
reopening the library will benefit students greatly.
Việc mở lại thư viện sẽ có lợi rất lớn cho học sinh.
the reopening ceremony was attended by many dignitaries.
Lễ khai trương lại đã có sự tham dự của nhiều quan chức.
reopening the restaurant will bring back former customers.
Việc mở lại nhà hàng sẽ thu hút lại những khách hàng trước đây.
the government is planning the reopening of recreational facilities.
Chính phủ đang lên kế hoạch mở lại các cơ sở giải trí.
reopening schools safely is a top priority.
Việc mở lại trường học một cách an toàn là ưu tiên hàng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay