recast the role
đúc lại vai trò
recast the mold
đúc lại khuôn
recast the image
đúc lại hình ảnh
there were moves to recast the play.
Có những động thái nhằm tái cấu trúc vở kịch.
She recast her lecture as a radio talk.
Cô ấy đã tái cấu trúc bài giảng của mình thành một buổi nói trên đài phát thanh.
his doctoral thesis has been recast for the general reader.
luận án tiến sĩ của ông đã được viết lại cho người đọc đại chúng.
The director decided to recast the lead role in the movie.
Người đạo diễn quyết định tái casting vai chính trong phim.
She recast her old jewelry into a new necklace.
Cô ấy đã tái chế trang sức cũ của mình thành một chiếc vòng cổ mới.
The company plans to recast their marketing strategy for the upcoming year.
Công ty có kế hoạch tái cấu trúc chiến lược tiếp thị của họ cho năm tới.
He recast his argument in a more convincing way.
Anh ấy đã tái cấu trúc lập luận của mình theo cách thuyết phục hơn.
The designer decided to recast the fashion show with a new theme.
Nhà thiết kế quyết định tái cấu trúc buổi trình diễn thời trang với một chủ đề mới.
The artist recast the sculpture in a different material.
Nghệ sĩ đã tái chế điêu khắc bằng một vật liệu khác.
The author recast the ending of the novel to make it more satisfying.
Tác giả đã tái cấu trúc phần kết của cuốn tiểu thuyết để nó trở nên thỏa đáng hơn.
The team leader recast the project timeline to meet the deadline.
Người đứng đầu nhóm đã tái cấu trúc thời gian biểu dự án để đáp ứng thời hạn.
The company decided to recast the product packaging for better branding.
Công ty đã quyết định tái cấu trúc bao bì sản phẩm để có thương hiệu tốt hơn.
She recast her career goals to focus on personal growth.
Cô ấy đã tái cấu trúc mục tiêu sự nghiệp của mình để tập trung vào sự phát triển cá nhân.
recast the role
đúc lại vai trò
recast the mold
đúc lại khuôn
recast the image
đúc lại hình ảnh
there were moves to recast the play.
Có những động thái nhằm tái cấu trúc vở kịch.
She recast her lecture as a radio talk.
Cô ấy đã tái cấu trúc bài giảng của mình thành một buổi nói trên đài phát thanh.
his doctoral thesis has been recast for the general reader.
luận án tiến sĩ của ông đã được viết lại cho người đọc đại chúng.
The director decided to recast the lead role in the movie.
Người đạo diễn quyết định tái casting vai chính trong phim.
She recast her old jewelry into a new necklace.
Cô ấy đã tái chế trang sức cũ của mình thành một chiếc vòng cổ mới.
The company plans to recast their marketing strategy for the upcoming year.
Công ty có kế hoạch tái cấu trúc chiến lược tiếp thị của họ cho năm tới.
He recast his argument in a more convincing way.
Anh ấy đã tái cấu trúc lập luận của mình theo cách thuyết phục hơn.
The designer decided to recast the fashion show with a new theme.
Nhà thiết kế quyết định tái cấu trúc buổi trình diễn thời trang với một chủ đề mới.
The artist recast the sculpture in a different material.
Nghệ sĩ đã tái chế điêu khắc bằng một vật liệu khác.
The author recast the ending of the novel to make it more satisfying.
Tác giả đã tái cấu trúc phần kết của cuốn tiểu thuyết để nó trở nên thỏa đáng hơn.
The team leader recast the project timeline to meet the deadline.
Người đứng đầu nhóm đã tái cấu trúc thời gian biểu dự án để đáp ứng thời hạn.
The company decided to recast the product packaging for better branding.
Công ty đã quyết định tái cấu trúc bao bì sản phẩm để có thương hiệu tốt hơn.
She recast her career goals to focus on personal growth.
Cô ấy đã tái cấu trúc mục tiêu sự nghiệp của mình để tập trung vào sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay