financial reconciliations
phép đối chiếu tài chính
monthly reconciliations
phép đối chiếu hàng tháng
bank reconciliations
phép đối chiếu ngân hàng
account reconciliations
phép đối chiếu tài khoản
year-end reconciliations
phép đối chiếu cuối năm
internal reconciliations
phép đối chiếu nội bộ
reconciliations process
quy trình đối chiếu
daily reconciliations
phép đối chiếu hàng ngày
tax reconciliations
phép đối chiếu thuế
reconciliations report
báo cáo đối chiếu
we need to perform reconciliations at the end of each month.
Chúng tôi cần thực hiện đối chiếu vào cuối mỗi tháng.
reconciliations help ensure that our financial records are accurate.
Việc đối chiếu giúp đảm bảo rằng các hồ sơ tài chính của chúng tôi là chính xác.
she specializes in bank reconciliations for small businesses.
Cô ấy chuyên về đối chiếu ngân hàng cho các doanh nghiệp nhỏ.
timely reconciliations can prevent financial discrepancies.
Việc đối chiếu kịp thời có thể ngăn ngừa sự khác biệt về tài chính.
the accountant is responsible for monthly reconciliations.
Kế toán viên chịu trách nhiệm đối chiếu hàng tháng.
regular reconciliations are essential for maintaining accurate accounts.
Việc đối chiếu thường xuyên là điều cần thiết để duy trì các tài khoản chính xác.
we discovered errors during the reconciliations process.
Chúng tôi đã phát hiện ra những sai sót trong quá trình đối chiếu.
automated reconciliations can save time and reduce errors.
Việc đối chiếu tự động có thể tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lỗi.
he conducted reconciliations to resolve the discrepancies.
Anh ấy đã thực hiện đối chiếu để giải quyết sự khác biệt.
reconciliations are a critical part of our audit process.
Việc đối chiếu là một phần quan trọng của quy trình kiểm toán của chúng tôi.
financial reconciliations
phép đối chiếu tài chính
monthly reconciliations
phép đối chiếu hàng tháng
bank reconciliations
phép đối chiếu ngân hàng
account reconciliations
phép đối chiếu tài khoản
year-end reconciliations
phép đối chiếu cuối năm
internal reconciliations
phép đối chiếu nội bộ
reconciliations process
quy trình đối chiếu
daily reconciliations
phép đối chiếu hàng ngày
tax reconciliations
phép đối chiếu thuế
reconciliations report
báo cáo đối chiếu
we need to perform reconciliations at the end of each month.
Chúng tôi cần thực hiện đối chiếu vào cuối mỗi tháng.
reconciliations help ensure that our financial records are accurate.
Việc đối chiếu giúp đảm bảo rằng các hồ sơ tài chính của chúng tôi là chính xác.
she specializes in bank reconciliations for small businesses.
Cô ấy chuyên về đối chiếu ngân hàng cho các doanh nghiệp nhỏ.
timely reconciliations can prevent financial discrepancies.
Việc đối chiếu kịp thời có thể ngăn ngừa sự khác biệt về tài chính.
the accountant is responsible for monthly reconciliations.
Kế toán viên chịu trách nhiệm đối chiếu hàng tháng.
regular reconciliations are essential for maintaining accurate accounts.
Việc đối chiếu thường xuyên là điều cần thiết để duy trì các tài khoản chính xác.
we discovered errors during the reconciliations process.
Chúng tôi đã phát hiện ra những sai sót trong quá trình đối chiếu.
automated reconciliations can save time and reduce errors.
Việc đối chiếu tự động có thể tiết kiệm thời gian và giảm thiểu lỗi.
he conducted reconciliations to resolve the discrepancies.
Anh ấy đã thực hiện đối chiếu để giải quyết sự khác biệt.
reconciliations are a critical part of our audit process.
Việc đối chiếu là một phần quan trọng của quy trình kiểm toán của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay