reconstructionism

[Mỹ]/ˌriːkənˈstrʌkʃənɪzəm/
[Anh]/ˌriːkənˈstrʌkʃənɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phong trào ủng hộ việc tái thiết sau cuộc Nội chiến Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

educational reconstructionism

chủ nghĩa tái thiết giáo dục

social reconstructionism

chủ nghĩa tái thiết xã hội

reconstructionism theory

thuyết tái thiết

reconstructionism approach

phương pháp tái thiết

cultural reconstructionism

chủ nghĩa tái thiết văn hóa

reconstructionism philosophy

triết lý tái thiết

reconstructionism movement

phong trào tái thiết

reconstructionism practices

thực tiễn tái thiết

reconstructionism principles

nguyên tắc tái thiết

radical reconstructionism

chủ nghĩa tái thiết triệt để

Câu ví dụ

reconstructionism plays a significant role in modern educational theories.

chủ nghĩa tái cấu trúc đóng một vai trò quan trọng trong các lý thuyết giáo dục hiện đại.

many historians debate the merits of reconstructionism in understanding past societies.

nhiều nhà sử học tranh luận về những ưu điểm của chủ nghĩa tái cấu trúc trong việc hiểu các xã hội trong quá khứ.

reconstructionism emphasizes the importance of context in historical analysis.

chủ nghĩa tái cấu trúc nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh trong phân tích lịch sử.

in philosophy, reconstructionism seeks to reinterpret traditional ideas.

trong triết học, chủ nghĩa tái cấu trúc tìm cách giải thích lại các ý tưởng truyền thống.

reconstructionism can influence how we view cultural heritage.

chủ nghĩa tái cấu trúc có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận di sản văn hóa.

some educators adopt reconstructionism to foster critical thinking skills.

một số nhà giáo dục áp dụng chủ nghĩa tái cấu trúc để thúc đẩy kỹ năng tư duy phản biện.

reconstructionism is often contrasted with traditionalism in academic discussions.

chủ nghĩa tái cấu trúc thường được so sánh với chủ nghĩa truyền thống trong các cuộc thảo luận học thuật.

the principles of reconstructionism can be applied to various fields.

các nguyên tắc của chủ nghĩa tái cấu trúc có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

reconstructionism encourages collaboration among scholars from different disciplines.

chủ nghĩa tái cấu trúc khuyến khích sự hợp tác giữa các học giả từ các lĩnh vực khác nhau.

understanding reconstructionism is essential for modern social scientists.

hiểu rõ chủ nghĩa tái cấu trúc là điều cần thiết đối với các nhà khoa học xã hội hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay